Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Sông Đà 6.04 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2011
(Đã soát xét)
Quý 3-2011 Quý 4-2011 Quý 1-2012 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 155,095,705,578 148,101,574,886 149,256,227,519 189,261,011,089
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 725,330,842 4,059,286,747 4,844,043,053 2,237,334,356
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 28,180,532,445 17,637,669,175 30,113,725,238 46,804,596,863
4. Hàng tồn kho 120,501,254,180 120,970,229,799 110,226,422,288 135,949,889,496
5. Tài sản ngắn hạn khác 5,688,588,111 5,434,389,165 4,072,036,940 4,269,190,374
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 32,793,933,706 30,941,149,294 31,965,358,697 31,125,468,703
1. Các khoản phải thu dài hạn 94,500,000 94,500,000 94,500,000 37,505,000
2. Tài sản cố định 19,875,807,089 18,257,611,031 19,340,657,060 18,503,206,630
3. Lợi thế thương mại
4. Bất động sản đầu tư
5. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 11,508,181,818 11,508,181,818 11,508,181,818 11,508,181,818
6. Tài sản dài hạn khác 1,315,444,799 1,080,856,445 1,022,019,819 1,076,575,255
     Tổng cộng tài sản 187,889,639,284 179,042,724,180 181,221,586,216 220,386,479,792
     I - NỢ PHẢI TRẢ 138,463,248,745 128,057,742,794 129,377,769,580 171,341,591,078
1. Nợ ngắn hạn 130,252,648,745 119,677,142,794 126,037,169,580 168,000,991,078
2. Nợ dài hạn 8,210,600,000 8,380,600,000 3,340,600,000 3,340,600,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 49,426,390,539 50,984,981,386 51,843,816,636 49,044,888,714
1. Vốn chủ sở hữu 49,426,390,539 50,984,981,386 51,843,816,636 49,044,888,714
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 187,889,639,284 179,042,724,180 181,221,586,216 220,386,479,792