Báo cáo tài chính / Tổng công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 4,403,576,462,259 4,573,634,643,571 4,633,658,192,990 4,668,708,231,853
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 988,406,769,364 1,462,422,523,501 2,287,449,714,874 1,619,840,647,280
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,099,194,147,945 1,961,540,295,890 1,044,626,284,931 1,475,678,042,367
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,024,451,528,040 885,043,511,254 1,069,375,124,635 1,291,039,116,141
4. Hàng tồn kho 140,578,323,476 111,240,919,471 111,944,015,917 142,305,232,444
5. Tài sản ngắn hạn khác 150,945,693,434 153,387,393,455 120,263,052,633 139,845,193,621
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 6,773,793,489,027 6,642,681,025,340 6,447,883,865,913 6,710,790,707,317
1. Các khoản phải thu dài hạn 13,929,945,759 152,942,641,527 48,093,417,888 53,421,971,896
2. Tài sản cố định 6,362,843,889,317 6,085,147,171,099 5,860,053,869,335 5,804,659,953,692
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 10,154,575,792 12,772,698,721 158,612,146,493 480,241,578,903
5. Đầu tư tài chính dài hạn 187,670,958,328 195,536,815,275 202,929,307,012 211,049,340,863
6. Tài sản dài hạn khác 199,194,119,831 196,281,698,718 178,195,125,185 161,417,861,963
     Tổng cộng tài sản 11,177,369,951,286 11,216,315,668,911 11,081,542,058,903 11,379,498,939,170
     I - NỢ PHẢI TRẢ 5,344,487,608,648 5,215,378,479,292 4,861,532,824,310 4,925,851,589,179
1. Nợ ngắn hạn 2,855,529,617,863 2,867,519,280,753 2,473,038,203,153 2,298,337,125,511
2. Nợ dài hạn 2,488,957,990,785 2,347,859,198,539 2,388,494,621,157 2,627,514,463,668
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 5,832,882,342,638 6,000,937,189,619 6,220,009,234,593 6,453,647,349,991
I. Vốn chủ sở hữu 5,832,882,342,638 6,000,937,189,619 6,220,009,234,593 6,453,647,349,991
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 11,177,369,951,286 11,216,315,668,911 11,081,542,058,903 11,379,498,939,170