Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 7,669,729,160,697 7,653,692,325,777 6,082,248,450,836 6,149,583,588,676
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 7,669,729,160,697 7,653,692,325,777 6,082,248,450,836 6,149,583,588,676
   4. Giá vốn hàng bán 6,654,451,869,419 6,679,293,388,147 5,187,476,411,014 5,473,777,912,569
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,015,277,291,278 974,398,937,630 894,772,039,822 675,805,676,107
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 73,337,270,543 47,778,061,156 17,594,408,071 17,716,011,154
   7. Chi phí tài chính 192,478,641,344 168,157,004,139 160,233,917,776 51,989,189,737
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 104,764,750,280 87,817,040,732 38,281,983,336 20,346,250,458
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 101,406,946,078 86,799,874,992 85,017,088,157 82,922,197,505
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 794,728,974,399 767,220,119,655 667,115,441,960 558,610,300,019
   12. Thu nhập khác 30,903,698,331 39,339,930,354 702,288,879 8,273,870,009
   13. Chi phí khác 1,803,847,025 9,171,800,550 4,542,053,890 1,044,681,124
   14. Lợi nhuận khác 29,099,851,306 30,168,129,804 -3,839,765,011 7,229,188,885
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 823,828,825,705 797,388,249,459 663,275,676,949 565,839,488,904
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 40,506,485,956 47,154,581,167 37,988,998,396 42,748,128,938
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,164,052,104 -3,937,045,171 42,559,791 -10,697,713,074
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 782,158,287,645 754,170,713,463 625,244,118,762 533,789,073,040
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 782,158,287,645 754,170,713,463 625,244,118,762 533,789,073,040
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 2,618 2,540 2,095 1,778
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức