Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Suất ăn Hàng không Nội Bài (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020
(Đã soát xét)
Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 32,462,730,336 46,864,631,584 60,177,742,836 43,944,752,066
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 779,670,558 1,808,564,901 -3,860,567,803 379,429,559
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 31,683,059,778 45,056,066,683 64,038,310,639 43,565,322,507
   4. Giá vốn hàng bán 41,322,523,084 60,383,760,191 61,810,838,106 53,964,794,889
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ -9,639,463,306 -15,327,693,508 2,227,472,533 -10,399,472,382
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,063,282,546 1,322,509,345 925,616,459 1,359,161,413
   7. Chi phí tài chính 7,341,055,772 6,907,964,173 5,977,737,859 6,420,907,610
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 7,277,019,111 6,895,442,673 5,933,893,920 6,419,662,684
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 384,908,174 385,059,197 1,983,237,862 192,491,953
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,896,435,545 4,339,611,242 3,881,580,127 3,717,252,838
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -19,198,580,251 -25,637,818,775 -8,689,466,856 -19,370,963,370
   12. Thu nhập khác 201,010,062 99,178,224 57,587,157 3,826,225
   13. Chi phí khác 2,998,000 16,253,267 52,939
   14. Lợi nhuận khác 198,012,062 82,924,957 57,534,218 3,826,225
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -19,000,568,189 -25,554,893,818 -8,631,932,638 -19,367,137,145
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -19,000,568,189 -25,554,893,818 -8,631,932,638 -19,367,137,145
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -19,000,568,189 -25,554,893,818 -8,631,932,638 -19,367,137,145
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -1,079
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu -1,079
   21. Cổ tức