Báo cáo tài chính / CTCP Dầu thực vật Tân Bình (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2012 2013 2014 2015 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 234,922,528,609 212,239,730,845 148,444,057,526
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 76,867,018,109 61,756,213,297 33,102,490,924
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,152,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 65,970,054,133 47,678,255,768 32,385,517,612
4. Hàng tồn kho 88,220,232,953 102,488,924,108 81,570,408,657
5. Tài sản ngắn hạn khác 3,865,223,414 316,337,672 233,640,333
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 8,868,463,216 6,717,672,457 3,343,095,783
1. Các khoản phải thu dài hạn 23,572,500
2. Tài sản cố định 7,716,463,216 5,565,672,457 3,319,523,283
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn 1,152,000,000 1,152,000,000
6. Tài sản dài hạn khác
     Tổng cộng tài sản 243,790,991,825 218,957,403,302 151,787,153,309
     I - NỢ PHẢI TRẢ 147,983,943,049 112,550,148,941 44,779,864,798
1. Nợ ngắn hạn 147,983,943,049 112,550,148,941 44,779,864,798
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 95,807,048,776 106,407,254,361 107,007,288,511
I. Vốn chủ sở hữu 95,807,048,776 106,407,254,361 107,007,288,511
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 243,790,991,825 218,957,403,302 151,787,153,309