MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Đầu tư Thế giới Di động (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 27,335,086,613,676 29,725,046,708,024 30,520,841,321,411 31,653,210,181,975
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 229,274,591,227 260,216,264,133 233,184,034,458 231,721,479,826
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 27,105,812,022,449 29,464,830,443,891 30,287,657,286,953 31,421,488,702,149
4. Giá vốn hàng bán 21,891,312,170,662 24,023,662,436,242 25,644,729,636,740 25,235,028,171,607
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 5,214,499,851,787 5,441,168,007,649 4,642,927,650,213 6,186,460,530,542
6. Doanh thu hoạt động tài chính 359,084,893,949 585,368,718,654 619,115,610,735 603,394,491,753
7. Chi phí tài chính 295,779,227,945 396,875,094,839 444,911,058,770 418,580,725,428
- Trong đó: Chi phí lãi vay 295,778,726,706 384,520,976,326 438,383,487,662 329,035,164,103
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 4,784,685,911,213 5,211,133,500,533 4,278,767,149,898 5,607,079,567,766
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 324,692,291,418 229,156,805,109 341,530,615,165 300,975,912,573
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 168,427,315,160 189,371,325,822 196,834,437,115 463,218,816,528
12. Thu nhập khác 13,472,209,198 9,445,876,713 10,998,898,676 6,948,746,152
13. Chi phí khác 22,932,942,697 69,032,726,733 25,817,248,670 251,242,339,368
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -9,460,733,499 -59,586,850,020 -14,818,349,994 -244,293,593,216
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 158,966,581,661 129,784,475,802 182,016,087,121 218,925,223,312
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 140,455,828,472 99,502,489,884 127,016,638,271 66,282,219,888
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,770,561,253 12,868,036,535 16,183,585,731 62,324,975,429
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 21,281,314,442 17,413,949,383 38,815,863,119 90,318,027,995
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 21,266,943,546 17,405,665,662 38,739,225,905 90,257,557,591
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 14,370,896 8,283,721 76,637,214 60,470,404
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 15 11 26 62
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 15 11 26 62
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.