Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Cấp thoát nước Lâm Đồng (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 57,282,051,120 64,015,991,905 61,773,881,129 64,537,700,636
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 57,282,051,120 64,015,991,905 61,773,881,129 64,537,700,636
   4. Giá vốn hàng bán 49,815,287,462 51,187,207,247 52,027,730,834 52,070,183,830
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 7,466,763,658 12,828,784,658 9,746,150,295 12,467,516,806
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 10,654,495,056 10,616,621,954 10,576,449,499 9,970,831,371
   7. Chi phí tài chính 4,539,990,708 4,492,894,021 4,483,827,253 4,226,639,709
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 4,539,990,708 4,492,894,021 4,483,827,253 4,226,639,709
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 1,343,146,860 1,355,685,906 1,291,078,551 1,410,190,762
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,213,553,723 5,129,595,995 4,540,141,145 3,324,300,949
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,024,567,423 12,467,230,690 10,007,552,845 13,477,216,757
   12. Thu nhập khác 3,372,974,512 418,706,928 988,313,576 333,813,945
   13. Chi phí khác 83,998,121 172,503,835 908,974,420 2,534,131
   14. Lợi nhuận khác 3,288,976,391 246,203,093 79,339,156 331,279,814
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,313,543,814 12,713,433,783 10,086,892,001 13,808,496,571
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,624,247,809 2,525,010,792 2,076,732,574 2,810,758,024
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,689,296,005 10,188,422,991 8,010,159,427 10,997,738,547
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 7,689,296,005 10,188,422,991 8,010,159,427 10,997,738,547
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 09 129 102 140
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức