Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2020 Quý 1-2021 Quý 2-2021 Quý 3-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 56,800,328,871,828 63,943,158,727,826 82,425,689,816,656 95,958,382,276,120
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,001,001,772,526 14,018,629,193,714 14,644,183,731,657 13,376,486,099,355
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 8,822,092,675,380 10,806,768,801,746 17,182,805,095,788 21,440,678,216,078
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 6,124,790,460,291 8,684,635,872,093 7,946,101,345,417 10,856,205,170,508
4. Hàng tồn kho 26,286,822,229,202 27,750,575,698,018 39,803,824,314,074 46,006,414,493,653
5. Tài sản ngắn hạn khác 2,565,621,734,429 2,682,549,162,255 2,848,775,329,720 4,278,598,296,526
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 74,711,108,023,192 75,039,110,916,884 77,383,461,382,038 78,684,891,855,544
1. Các khoản phải thu dài hạn 305,165,547,431 374,905,083,124 391,503,551,837 717,043,998,925
2. Tài sản cố định 65,561,657,180,137 67,592,452,679,850 67,685,103,108,103 68,157,059,900,455
3. Bất động sản đầu tư 564,296,973,801 571,555,355,217 563,252,704,950 554,952,987,478
4. Tài sản dở dang dài hạn 6,247,213,506,994 4,335,907,062,246 6,289,235,434,639 6,734,577,577,280
5. Đầu tư tài chính dài hạn 171,085,206,311 161,389,105,399 23,058,078,444 30,722,142,966
6. Tài sản dài hạn khác 1,861,689,608,518 2,002,901,631,048 2,431,308,504,065 2,490,535,248,440
     Tổng cộng tài sản 131,511,436,895,020 138,982,269,644,710 159,809,151,198,694 174,643,274,131,664
     I - NỢ PHẢI TRẢ 72,291,648,089,103 72,760,709,285,906 85,824,712,100,939 90,317,590,122,165
1. Nợ ngắn hạn 51,975,217,453,875 51,504,077,676,628 66,589,935,552,973 71,995,624,227,147
2. Nợ dài hạn 20,316,430,635,228 21,256,631,609,278 19,234,776,547,966 18,321,965,895,018
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 59,219,788,805,917 66,221,560,358,804 73,984,439,097,755 84,325,684,009,499
I. Vốn chủ sở hữu 59,219,788,805,917 66,221,560,358,804 73,984,439,097,755 84,325,684,009,499
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 131,511,436,895,020 138,982,269,644,710 159,809,151,198,694 174,643,274,131,664