Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Chế tạo Điện Cơ Hà Nội (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3- 2021 Quý 4- 2021 Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 128,668,231,154 168,546,415,861 99,611,212,145 163,460,301,428
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 40,341,050 152,479,410 47,636,860
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 128,627,890,104 168,393,936,451 99,611,212,145 163,412,664,568
4. Giá vốn hàng bán 111,381,161,985 151,801,726,929 82,311,742,163 137,828,158,959
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 17,246,728,119 16,592,209,522 17,299,469,982 25,584,505,609
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,932,796,357 2,051,056,750 2,654,294,037 3,042,174,861
7. Chi phí tài chính 1,597,493,788 1,576,242,466 1,898,812,431 2,454,178,519
- Trong đó: Chi phí lãi vay 1,128,951,744 1,143,372,558 1,133,507,795 1,750,890,199
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -4,716,642,375 -2,183,857,327 -906,314,197 6,297,282,692
9. Chi phí bán hàng 3,586,253,148 7,195,556,031 4,528,176,599 6,812,864,861
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,221,638,621 11,588,152,373 8,681,563,709 16,667,575,582
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 1,057,496,544 -3,900,541,925 3,938,897,083 8,989,344,200
12. Thu nhập khác 620,101,692 412,636,363 20,000,000
13. Chi phí khác 743,401,692 363,693,438 11,623,015 1,360,568
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -123,300,000 48,942,925 -11,623,015 18,639,432
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 934,196,544 -3,851,599,000 3,927,274,068 9,007,983,632
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,391,281,436 288,868,149 1,062,173,794 725,370,168
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -129,096,967 289,607,616
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) -457,084,892 -4,011,370,182 2,575,492,658 8,282,613,464
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ -457,084,892 -4,011,370,182 2,575,492,658 8,282,613,464
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) -12 -104 67 214
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) -12 -104 67