Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 870,449,327,532 800,425,132,519 660,885,942,203 682,107,489,046
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 107,791,869,771 29,763,677,484 38,806,457,116 38,280,477,070
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,031,238,128 2,031,238,128 203,645,251 203,645,251
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 435,999,506,920 420,446,762,036 413,112,425,860 439,312,844,952
4. Hàng tồn kho 285,882,759,847 309,302,681,245 167,602,673,159 164,868,367,895
5. Tài sản ngắn hạn khác 38,743,952,866 38,880,773,626 41,160,740,817 39,442,153,878
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 1,219,129,197,061 1,341,472,014,794 1,455,795,508,219 1,453,576,979,117
1. Các khoản phải thu dài hạn 3,450,141 3,450,141 3,450,141 3,450,141
2. Tài sản cố định 492,463,908,874 487,624,531,523 480,947,803,848 474,216,837,967
3. Bất động sản đầu tư 23,079,362,543 22,751,209,988 142,947,906,485 141,303,456,828
4. Tài sản dở dang dài hạn 696,988,740,024 824,095,964,839 826,891,958,350 832,379,868,264
5. Đầu tư tài chính dài hạn 1,635,907,981 1,635,907,981 1,635,907,981 1,635,907,981
6. Tài sản dài hạn khác 4,957,827,498 5,360,950,322 3,368,481,414 4,037,457,936
     Tổng cộng tài sản 2,089,578,524,593 2,141,897,147,313 2,116,681,450,422 2,135,684,468,163
     I - NỢ PHẢI TRẢ 1,115,083,739,388 1,173,050,914,977 1,129,179,697,994 1,151,685,302,538
1. Nợ ngắn hạn 1,024,535,300,705 962,243,136,796 948,997,494,404 969,450,660,167
2. Nợ dài hạn 90,548,438,683 210,807,778,181 180,182,203,590 182,234,642,371
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 974,494,785,205 968,846,232,336 987,501,752,428 983,999,165,625
I. Vốn chủ sở hữu 974,494,785,205 968,846,232,336 987,501,752,428 983,999,165,625
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 2,089,578,524,593 2,141,897,147,313 2,116,681,450,422 2,135,684,468,163