Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2020
(01/01 - 31/03/2021)
Quý 1-2021
(01/04 - 30/06)
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,438,982,213,825 1,300,978,002,218 1,373,646,381,256 1,838,358,831,869
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 69,258,871,027 109,128,007 296,237,008 71,055,127
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,369,723,342,798 1,300,868,874,211 1,373,350,144,248 1,838,287,776,742
   4. Giá vốn hàng bán 1,113,405,136,937 1,065,977,861,558 1,101,470,831,740 1,495,339,930,806
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 256,318,205,861 234,891,012,653 271,879,312,508 342,947,845,936
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 19,331,534,237 20,908,015,795 24,258,581,947 19,115,595,448
   7. Chi phí tài chính 16,781,838,501 17,240,908,820 18,398,132,220 20,145,678,818
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 16,524,064,472 17,482,399,080 17,702,554,318 1,918,289,079
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 6,475,176,070 5,654,261,716 5,758,185,347 6,902,754,848
   9. Chi phí bán hàng 84,627,747,996 91,510,612,671 94,216,966,832 110,758,647,036
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 114,698,546,965 80,684,388,866 74,911,146,458 105,955,567,868
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 66,016,782,706 72,017,379,807 114,369,834,292 132,106,302,510
   12. Thu nhập khác 2,959,845,535 1,807,184,830 196,680,939 4,549,189,973
   13. Chi phí khác 952,773,761 697,817,302 1,539,555,994 816,468,558
   14. Lợi nhuận khác 2,007,071,774 1,109,367,528 -1,342,875,055 3,732,721,415
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 68,023,854,480 73,126,747,335 113,026,959,237 135,839,023,925
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 14,414,289,953 10,668,355,089 16,802,283,736 16,689,319,897
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -13,314,459 21,269,223 -7,728,945 21,269,224
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 53,622,878,986 62,437,123,023 96,232,404,446 119,128,434,804
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 16,312,094,708 18,348,497,252 21,094,106,992 20,764,854,813
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 37,310,784,278 44,088,625,771 75,138,297,454 98,363,579,991
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 373 441 751 984
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 373 441 751 984
   21. Cổ tức