Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần CIC39 (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 192,901,436,763 159,701,266,881 122,255,915,042 81,805,087,562
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 8,082,130 4,984,000
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 192,893,354,633 159,701,266,881 122,250,931,042 81,805,087,562
   4. Giá vốn hàng bán 148,481,246,800 137,579,327,234 99,779,120,716 67,806,013,119
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 44,412,107,833 22,121,939,647 22,471,810,326 13,999,074,443
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,373,034,042 2,406,501,743 5,167,946,918 7,490,664,229
   7. Chi phí tài chính 8,634,514,427 4,445,676,049 3,899,618,670 3,360,780,916
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 4,752,332,219 4,221,017,571 3,899,618,670 3,523,089,754
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 2,187,731,070 2,884,966,847 1,382,278,501 452,104,047
   9. Chi phí bán hàng 10,030,022,866 8,345,336,652 9,328,883,944 6,852,138,661
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,870,736,488 4,544,474,859 -8,597,073,987 4,374,783,753
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 30,437,599,164 10,077,920,677 24,390,607,118 7,354,139,389
   12. Thu nhập khác 1,412,915,008 3,456,368,913 3,002,029,279 473,962,525
   13. Chi phí khác 19,695,119 48,520,238 34,106,374 44,807,717
   14. Lợi nhuận khác 1,393,219,889 3,407,848,675 2,967,922,905 429,154,808
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 31,830,819,053 13,485,769,352 27,358,530,023 7,783,294,197
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,878,860,209 1,963,552,271 4,533,254,195 251,739,198
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 322,105,242 159,334,714
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 26,629,853,602 11,362,882,367 22,825,275,828 7,531,554,999
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -698,020 -73,365 -82,638 -579,284
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 26,630,551,622 11,362,955,732 22,825,358,466 7,532,134,283
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,772 692 1,519 501
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 1,658 1,405 452
   21. Cổ tức