MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2022 Quý 4-2022 Quý 1-2023 Quý 2-2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 6,076,953,896,431 5,087,806,007,585 5,241,400,837,962 5,996,730,573,130
I. Tài sản tài chính 6,071,510,617,964 5,081,038,726,058 5,234,164,232,506 5,990,334,605,327
II.Tài sản ngắn hạn khác 5,443,278,467 6,767,281,527 7,236,605,456 6,395,967,803
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 197,333,494,721 200,190,401,522 196,182,312,581 196,329,130,496
I. Tài sản tài chính dài hạn
II. Tài sản cố định 165,048,018,175 166,698,985,546 163,149,833,783 163,346,943,629
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 101,200,000
V. Tài sản dài hạn khác 32,285,476,546 33,491,415,976 33,032,478,798 32,880,986,867
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,274,287,391,152 5,287,996,409,107 5,437,583,150,543 6,193,059,703,626
C. NỢ PHẢI TRẢ 3,016,721,189,037 1,939,966,665,884 2,061,899,238,388 2,774,807,418,985
I. Nợ phải trả ngắn hạn 3,016,721,189,037 1,939,966,665,884 2,061,899,238,388 2,774,807,418,985
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 1,108,000,000,000 1,308,000,000,000 1,443,000,000,000 1,533,974,938,842
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 505,587,526 1,138,988,262 1,394,955,600 1,799,111,689
9. Người mua trả tiền trước 5,766,350,000 5,312,275,000 8,874,675,000 5,527,778,000
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 40,432,068,338 43,042,624,127 30,871,268,392 46,181,943,431
11. Phải trả người lao động 2,998,314,752 18,321,887,389 1,983,332,885 3,789,896,130
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 1,677,452,280 1,571,578,657 1,657,339,757 1,836,085,157
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 8,579,275,169 11,149,425,550 7,573,623,462 10,742,401,338
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 1,805,137,296,366 507,861,828,273 501,127,046,849 1,105,561,067,955
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn 65,394,196,443
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 43,624,844,606 43,568,058,626 65,416,996,443
II. Nợ phải trả dài hạn
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 3,257,566,202,115 3,348,029,743,223 3,375,683,912,155 3,418,252,284,641
I. Vốn chủ sở hữu 3,257,566,202,115 3,348,029,743,223 3,375,683,912,155 3,418,252,284,641
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,950,682,258,150 1,950,682,258,150 1,950,682,258,150 2,145,732,618,150
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 1,306,883,943,965 1,397,347,485,073 1,425,001,654,005 1,272,519,666,491
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 6,274,287,391,152 5,287,996,409,107 5,437,583,150,543 6,193,059,703,626
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.