MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2022 Quý 1-2023 Quý 2-2023 Quý 3-2023 Tăng trưởng
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 71,090,012,298 119,657,820,130 225,625,790,582 39,721,612,664
a. Lãi bán các tài sản tài chính 31,285,162,762 12,828,045,610
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 69,259,884,120 119,620,270,230 193,680,031,770 26,230,629,504
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL 1,830,128,178 37,549,900 660,596,050 662,937,550
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 2,029,452,052 878,630,137 880,383,560 615,890,412
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 5,776,786,953 4,218,632,602 3,575,731,485 3,272,338,914
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán 2,184,677,267 1,681,575,339 3,061,802,874 2,527,913,488
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
1.8. Doanh thu tư vấn 528,260,636 257,454,545
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán 283,132,283 260,425,827 337,666,925 314,333,663
1.11. Thu nhập hoạt động khác
Cộng doanh thu hoạt động 81,892,321,489 126,954,538,580 233,481,375,426 46,452,089,141
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 263,246,456,584 83,270,319,400 219,195,527,843 79,730,487,874
a. Lỗ bán các tài sản tài chính 58,089,922,490 2,524,769,913 555,184,561
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 205,156,534,094 83,270,319,400 216,670,757,930 79,175,303,313
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán 1,883,283,328 1,602,036,374 2,317,896,930 2,021,770,407
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
2.9. Chi phí tư vấn 57,150,000 35,900,000 4,010,870
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán 295,337,508 286,985,789 320,703,077 292,200,987
2.12. Chi phí khác 4,063,405 2,012,781 3,031,710 3,252,155
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động 265,486,290,825 85,197,254,344 221,841,170,430 82,047,711,423
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ 68,168,807 60,019,573 102,781,252 162,416,953
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
3.4. Doanh thu khác về đầu tư 1,032,214,105
Cộng doanh thu hoạt động tài chính 1,100,382,912 60,019,573 102,781,252 162,416,953
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
4.2. Chi phí lãi vay 261,974,140 139,315,729 136,287,123 258,945,534
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
4.4. Chi phí đầu tư khác
Cộng chi phí tài chính 261,974,140 139,315,729 136,287,123 258,945,534
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 6,922,514,041 4,232,782,551 176,960,290,858 3,816,820,278
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG -189,678,074,605 37,445,205,529 -165,353,591,733 -39,508,971,141
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác 257,057,535 121,175,762 3,600,548 1,714,738
8.2. Chi phí khác 496,464,237 450,043,500
Cộng kết quả hoạt động khác -239,406,702 121,175,762 3,600,548 -448,328,762
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ -189,917,481,307 37,566,381,291 -165,349,991,185 -39,957,299,903
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện -54,020,831,333 1,216,430,461 -142,359,265,025 12,987,373,906
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -135,896,649,974 36,349,950,830 -22,990,726,160 -52,944,673,809
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN -38,299,521,897 7,505,766,278 1,234,514,424 -8,124,047,491
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành -11,120,191,902 235,776,112 5,832,659,656 2,464,887,271
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -27,179,329,995 7,269,990,166 -4,598,145,232 -10,588,934,762
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN -151,617,959,410 30,060,615,013 -166,584,505,609 -31,833,252,412
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu -151,617,959,410 30,060,615,013 -166,584,505,609 -31,833,252,412
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.