MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2022 Quý 1-2023 Quý 2-2023 Quý 3-2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 914,824,795,486 946,134,307,528 780,781,532,791 741,249,732,922
I. Tài sản tài chính 904,409,919,462 813,899,442,739 603,280,306,748 564,101,308,392
II.Tài sản ngắn hạn khác 10,414,876,024 132,234,864,789 177,501,226,043 177,148,424,530
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 61,589,522,393 55,303,262,705 59,388,644,967 69,439,913,376
I. Tài sản tài chính dài hạn
II. Tài sản cố định 11,200,032,475 10,758,113,434 10,316,194,393 9,874,275,352
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 660,000,000 660,000,000 660,000,000 660,000,000
V. Tài sản dài hạn khác 49,729,489,918 43,885,149,271 48,412,450,574 58,905,638,024
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 976,414,317,879 1,001,437,570,233 840,170,177,758 810,689,646,298
C. NỢ PHẢI TRẢ 13,822,653,177 10,194,634,558 15,511,747,692 17,864,468,644
I. Nợ phải trả ngắn hạn 9,191,653,177 5,563,634,558 10,880,747,692 13,233,468,644
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 564,556,158 337,491,397 625,564,924 387,594,513
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 671,879,972 626,879,972 208,379,972 208,379,972
9. Người mua trả tiền trước 1,102,490,320 827,900,000 827,900,000 827,900,000
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,757,627,570 302,927,366 5,961,753,317 8,356,512,700
11. Phải trả người lao động 1,157,035,675 966,113,611 859,485,444 916,135,789
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 261,412,962 312,895,562 337,913,906 366,547,550
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,719,957,207 433,180,282 453,989,246 553,500,442
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 1,566,195,324 1,365,748,379 1,215,262,894 1,226,399,689
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 390,497,989 390,497,989 390,497,989 390,497,989
II. Nợ phải trả dài hạn 4,631,000,000 4,631,000,000 4,631,000,000 4,631,000,000
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 4,631,000,000 4,631,000,000 4,631,000,000 4,631,000,000
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 962,591,664,702 991,242,935,675 824,658,430,066 792,825,177,654
I. Vốn chủ sở hữu 962,591,664,702 991,242,935,675 824,658,430,066 792,825,177,654
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 843,759,450,000 843,759,450,000 843,759,450,000 843,759,450,000
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 2,868,000,000 2,868,000,000 2,868,000,000 2,868,000,000
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 115,964,214,702 144,615,485,675 -21,969,019,934 -53,802,272,346
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 976,414,317,879 1,001,437,570,233 840,170,177,758 810,689,646,298
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.