MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2023 Quý 2-2023 Quý 3-2023 Quý 4-2023 Tăng trưởng
1. TÀI SẢN
2. A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,027,821,780,000 3,142,196,320,000 3,411,736,960,000 3,741,625,240,000
3. I. Tiền 754,815,300,000 405,051,110,000 223,501,270,000 199,250,850,000
4. 1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) 454,815,300,000 155,051,110,000 103,501,270,000 179,250,850,000
5. 2. Tiền gửi Ngân hàng
6. 3. Tiền đang chuyển
7. 4. Các khoản tương đương tiền 300,000,000,000 250,000,000,000 120,000,000,000 20,000,000,000
8. II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 498,717,700,000 983,291,520,000 1,274,680,110,000 1,306,731,050,000
9. 1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 501,172,620,000 986,050,740,000 1,277,402,810,000 1,309,402,810,000
10. 2. Đầu tư ngắn hạn khác
11. 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) -2,454,930,000 -2,759,220,000 -2,722,700,000 -2,671,760,000
12. III. Các khoản phải thu 945,509,750,000 937,288,810,000 1,084,702,700,000 1,329,941,630,000
13. 1. Phải thu của khách hàng 734,331,230,000 715,745,390,000 845,814,710,000 1,290,710,700,000
14. 2. Trả trước cho người bán 10,956,590,000 9,595,010,000 12,269,320,000 9,440,350,000
15. 3. Phải thu nội bộ
16. 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
17. 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
18. 6. Các khoản phải thu khác 241,478,950,000 253,748,060,000 268,869,410,000 70,313,830,000
19. 7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) -41,257,020,000 -41,799,660,000 -42,250,740,000 -40,523,270,000
20. IV. Hàng tồn kho
21. 1. Hàng tồn kho
22. 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
23. V. Tài sản ngắn hạn khác 828,779,040,000 816,564,880,000 828,852,890,000 905,701,720,000
24. 1. Tạm ứng
25. 2. Chi phí trả trước ngắn hạn 59,519,900,000 53,448,630,000 57,376,790,000 68,040,180,000
26. 3. Tài sản thiếu chờ xử lý
27. 4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
28. 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
29. 6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6,149,640,000 4,460,550,000 2,776,040,000 2,538,080,000
30. 7. Tài sản ngắn hạn khác 760,265,620,000 756,230,740,000 766,794,410,000 829,752,020,000
31. VI. Chi sự nghiệp
32. 1. Chi sự nghiệp năm trước
33. 2. Chi sự nghiệp năm nay
34. B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 792,752,020,000 691,035,090,000 394,461,910,000 256,076,750,000
35. I. Các khoản phải thu dài hạn 13,058,230,000 13,174,670,000 13,205,020,000 13,556,550,000
36. 1. Phải thu dài hạn của khách hàng
37. 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
38. 3. Phải thu dài hạn nội bộ
39. 4. Phải thu dài hạn khác 13,058,230,000 13,174,670,000 13,205,020,000 13,556,550,000
40. 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
41. II. Tài sản cố định 6,923,300,000 6,695,340,000 6,157,490,000 6,146,560,000
42. 1. Tài sản cố định hữu hình 3,853,920,000 3,890,960,000 3,641,700,000 3,303,410,000
43. - Nguyên giá
44. - Giá trị hao mòn lũy kế
45. 2. Tài sản cố định thuê tài chính
46. - Nguyên giá
47. - Giá trị hao mòn lũy kế
48. 3. Tài sản cố định vô hình 3,069,370,000 2,804,380,000 2,515,790,000 2,843,160,000
49. - Nguyên giá
50. - Giá trị hao mòn lũy kế
51. III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
52. IV. Bất động sản đầu tư
53. - Nguyên giá
54. - Giá trị hao mòn lũy kế
55. V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 748,438,880,000 621,370,800,000 330,302,730,000 201,990,000,000
56. 1. Đầu tư chứng khoán dài hạn
57. 2. Đầu tư vào công ty con
58. 3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
59. 4. Đầu tư dài hạn khác 748,438,880,000 621,370,800,000 330,302,730,000 201,990,000,000
60. 5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
61. VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn 24,331,610,000 49,794,280,000 44,796,670,000 34,383,640,000
62. 1. Chi phí trả trước dài hạn 24,331,610,000 49,794,280,000 44,796,670,000 34,383,640,000
63. 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
64. 3. Ký quỹ bảo hiểm
65. 4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác
66. TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,820,573,800,000 3,833,231,420,000 3,806,198,880,000 3,997,702,000,000
67. NGUỒN VỐN
68. A. NỢ PHẢI TRẢ 2,743,452,100,000 2,753,091,580,000 2,719,869,970,000 2,894,144,480,000
69. I. Nợ ngắn hạn 758,031,520,000 813,415,270,000 788,060,120,000 867,219,460,000
70. 1. Vay và nợ ngắn hạn
71. 2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
72. 3. Phải trả người bán 575,959,440,000 593,241,900,000 553,692,530,000 610,028,360,000
73. 4. Người mua trả tiền trước 5,695,700,000 4,813,940,000 5,639,730,000 5,292,630,000
74. 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12,931,540,000 7,891,980,000 9,440,980,000 15,992,390,000
75. 6. Phải trả người lao động 23,645,270,000 53,158,010,000 53,382,120,000 76,382,380,000
76. 7. Phải trả nội bộ
77. 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
78. 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 139,799,570,000 154,309,440,000 165,904,760,000 159,523,710,000
79. 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
80. II. Nợ dài hạn 57,752,510,000 83,660,370,000 84,137,820,000 103,086,140,000
81. 1. Vay dài hạn
82. 2. Nợ dài hạn
83. 3. Phát hành trái phiếu
84. 4. Phải trả dài hạn khác 57,752,510,000 83,660,370,000 84,137,820,000 103,086,140,000
85. III. Dự phòng nghiệp vụ 1,927,568,610,000 1,855,911,020,000 1,847,420,040,000 1,923,731,690,000
86. 1. Dự phòng phí 1,212,303,830,000 1,194,307,390,000 1,225,634,320,000 1,339,030,710,000
87. 2. Dự phòng toán học
88. 3. Dự phòng bồi thường 608,240,470,000 551,332,450,000 508,581,380,000 466,050,380,000
89. 4. Dự phòng dao động lớn 107,024,300,000 110,271,170,000 113,204,340,000 118,650,600,000
90. 5. Dự phòng chia lãi
91. 6. Dự phòng bảo đảm cân đối
92. IV. Nợ khác 99,450,000 104,920,000 251,980,000 107,200,000
93. 1. Chi phí phải trả 99,450,000 104,920,000 251,980,000 107,200,000
94. 2. Tài sản thừa chờ xử lý
95. 3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
96. B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,077,121,710,000 1,080,139,840,000 1,086,328,910,000 1,103,557,510,000
97. I. Vốn chủ sở hữu 1,077,113,170,000 1,079,410,970,000 1,085,641,040,000 1,102,869,640,000
98. 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,000,000,000,000 1,000,000,000,000 1,000,000,000,000 1,000,000,000,000
99. 2. Thặng dư vốn cổ phần
100. 3. Vốn khác của chủ sở hữu
101. 4. Cổ phiếu quỹ
102. 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
103. 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
104. 7. Quỹ đầu tư phát triển
105. 8. Quỹ dự phòng tài chính
106. 9. Quỹ dự trữ bắt buộc 14,313,000,000 14,463,900,000 14,775,410,000 15,636,840,000
107. 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
108. 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 62,800,170,000 64,947,060,000 70,865,630,000 87,232,800,000
109. 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
110. II. Nguồn kinh phí, quỹ khác 8,530,000 728,870,000 687,870,000 687,870,000
111. 1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
112. 2. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,530,000 728,870,000 687,870,000 687,870,000
113. 3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
114. 4. Quỹ quản lý của cấp trên
115. 5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
116. - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
117. - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
118. 6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
119. C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
120. TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,820,573,800,000 3,833,231,420,000 3,806,198,880,000 3,997,702,000,000
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.