MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2022 Quý 2-2022 Quý 3-2022 Quý 4-2022 Tăng trưởng
1- Thu phí bảo hiểm gốc 511,800,728,109 576,292,876,802 483,258,855,380 546,882,750,841
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm 1,308,455,501 2,018,797,501 2,346,762,622 3,346,956,468
3- Các khoản giảm trừ 64,615,990,102 118,366,750,542 6,352,065,313 53,872,182,263
- Phí nhượng tái bảo hiểm 29,138,105,850 50,740,279,638 49,745,235,601 61,382,101,229
- Giảm phí bảo hiểm -94,143,207 -13,933,835,703 -3,945,608,436 -12,652,162,890
- Hoàn phí bảo hiểm 35,572,027,459 81,560,306,607 -39,447,561,852 5,142,243,924
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm 6,496,664,495 9,420,061,397 12,501,170,829 13,325,712,308
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 14,932,946 30,348,036 25,973,091 495,961,992
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định, đại lý...)
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 455,004,790,949 469,395,333,194 491,780,696,609 510,179,199,346
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm 155,696,129,256 201,353,065,338 194,977,216,229 217,756,669,177
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm
10. Các khoản giảm trừ 12,567,673,236 12,638,887,196 35,657,209,979 23,548,616,105
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm 12,567,673,236 12,507,080,983 30,501,213,664 20,880,105,965
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn 5,155,996,315 2,668,510,140
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100% 131,806,213
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại 143,128,456,020 188,714,178,142 159,320,006,250 194,208,053,072
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường 24,542,984,182 -9,685,574,182 12,074,940,165 -3,294,207,346
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm 4,839,710,776 5,270,926,963 4,363,390,808 4,888,476,061
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 131,375,821,144 147,761,756,043 139,275,394,562 176,633,362,528
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc 131,375,821,144 147,761,756,043 139,275,394,562 176,633,362,528
+ Chi hoa hồng 72,838,705,543 76,071,787,672 79,857,173,782 80,717,067,224
+ Chi giám định tổn thất
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất
+ Chi khác 58,537,115,601 71,689,968,371 59,418,220,780 95,916,295,304
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
+ Chi hoa hồng
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi khác
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 303,886,972,122 332,061,286,966 315,033,731,785 372,435,684,315
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 151,117,818,827 137,334,046,228 176,746,964,824 137,743,515,031
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
20. Chi phí bán hàng
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp 112,035,103,290 114,694,544,714 124,470,110,769 107,383,681,448
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
23. Doanh thu hoạt động tài chính 31,039,300,925 31,279,948,620 33,449,663,344 36,258,367,610
24. Chi hoạt động tài chính 2,802,106 13,139,712 8,933,879 3,100,776
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính 31,036,498,819 31,266,808,908 33,440,729,465 36,255,266,834
26. Thu nhập hoạt động khác 83,329,630 10,148,901 922,706 272,379,173
27. Chi phí hoạt động khác 59,599,890 38,013,708 76,442,413
28. Lợi nhuận hoạt động khác 23,729,740 10,148,901 -37,091,002 195,936,760
29. Tổng lợi nhuận kế toán 70,142,944,096 53,916,459,323 85,680,492,518 66,811,037,177
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp 70,142,944,096 53,916,459,323 85,680,492,518 66,811,037,177
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp 70,142,944,096 53,916,459,323 85,680,492,518 66,811,037,177
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp 14,059,955,805 10,802,738,873 16,211,704,886 13,607,317,311
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 56,082,988,291 43,113,720,450 69,468,787,632 53,203,719,866
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 56,082,988,291 43,113,720,450 69,468,787,632 53,203,719,866
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.