MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2022 Quý 2-2022 Quý 3-2022 Quý 4-2022 Tăng trưởng
TÀI SẢN
1. A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,159,327,968,519 3,285,305,311,784 3,337,499,456,778 3,386,740,786,958
2. I. Tiền 50,663,872,726 90,251,320,200 77,023,797,683 89,636,776,281
3. II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,528,747,291,700 2,614,747,291,700 2,708,796,291,700 2,762,796,291,700
4. III. Các khoản phải thu 203,187,849,141 172,814,693,861 167,528,517,828 147,801,298,941
5. IV. Hàng tồn kho 2,649,343,775 3,842,535,710 2,657,189,864 1,785,163,801
6. V. Tài sản ngắn hạn khác 374,079,611,177 403,649,470,313 381,493,659,703 384,721,256,235
7. VI. Chi sự nghiệp
8. B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 217,366,916,447 202,371,096,847 173,764,379,660 189,253,352,582
9. I. Các khoản phải thu dài hạn 7,691,605,300 8,601,471,139 9,297,653,139 10,215,342,460
10. II. Tài sản cố định 136,756,864,422 133,954,889,727 132,032,660,934 130,599,866,210
11. III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 17,592,593 33,114,815 46,077,778
12. IV. Bất động sản đầu tư
13. V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 63,000,058,302 51,000,058,302 24,000,058,302 33,000,058,302
14. VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn 9,918,388,423 8,797,085,086 8,400,892,470 15,392,007,832
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,376,694,884,966 3,487,676,408,631 3,511,263,836,438 3,575,994,139,540
NGUỒN VỐN
1. A. NỢ PHẢI TRẢ 2,017,588,511,133 2,103,028,629,970 2,084,772,220,251 2,104,490,881,201
2. I. Nợ ngắn hạn 254,117,540,778 261,748,189,938 286,887,987,188 308,284,339,805
3. II. Nợ dài hạn
4. III. Dự phòng nghiệp vụ 1,763,470,970,355 1,841,280,440,032 1,797,884,233,063 1,796,206,541,396
5. IV. Nợ khác
6. B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,359,106,373,833 1,384,647,778,661 1,426,491,616,187 1,471,503,258,339
7. I. Vốn chủ sở hữu 1,290,960,907,812 1,270,810,968,262 1,339,478,164,762 1,392,681,884,628
8. II. Nguồn kinh phí, quỹ khác 68,145,466,021 113,836,810,399 87,013,451,425 78,821,373,711
9. C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
10. TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,376,694,884,966 3,487,676,408,631 3,511,263,836,438 3,575,994,139,540
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.