MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2019 2020 2021 2022 Tăng trưởng
Thu nhập lãi ròng 35,977,808,000,000 35,796,799,000,000 46,823,308,000,000 56,069,684,000,000
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự 100,747,225,000,000 100,687,502,000,000 101,007,908,000,000 121,110,719,000,000
Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự 64,769,417,000,000 64,890,703,000,000 54,184,600,000,000 65,041,035,000,000
Lãi/lỗ ròng từ hoạt động dịch vụ 4,266,331,000,000 5,266,381,000,000 6,614,281,000,000 5,648,065,000,000
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 7,871,837,000,000 8,618,090,000,000 10,370,092,000,000 10,344,181,000,000
Chi phí hoạt động dịch vụ 3,605,506,000,000 3,351,709,000,000 3,755,811,000,000 4,696,116,000,000
Lãi/lỗ ròng từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng 1,494,696,000,000 1,732,324,000,000 1,896,154,000,000 3,136,613,000,000
Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 325,524,000,000 478,668,000,000 586,241,000,000 -31,664,000,000
Lãi/ lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 481,222,000,000 1,516,137,000,000 207,431,000,000 258,467,000,000
Lãi thuần từ hoạt động khác 5,361,174,000,000 5,092,568,000,000 6,178,852,000,000 4,210,327,000,000
Thu nhập hoạt động khác 6,517,869,000,000 7,992,789,000,000 8,957,444,000,000 6,526,421,000,000
Chi phí hoạt động khác 1,156,695,000,000 2,900,221,000,000 2,778,592,000,000 2,316,094,000,000
Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần 214,485,000,000 154,267,000,000 187,622,000,000 290,952,000,000
Tổng thu nhập kinh doanh 48,121,240,000,000 50,037,144,000,000 62,493,889,000,000 69,582,444,000,000
Lãi/ lỗ trong công ty liên kết, liên doanh
Chi phí hoạt động
Chi phí nhân viên 9,722,449,000,000 10,117,321,000,000 11,428,468,000,000 12,837,265,000,000
Chi phí khấu hao 1,023,773,000,000 980,093,000,000 1,222,703,000,000 1,057,770,000,000
Chi phí hoạt động khác 6,510,893,000,000 6,595,546,000,000 6,814,150,000,000 8,662,439,000,000
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng 30,864,125,000,000 32,344,184,000,000 43,028,568,000,000 47,024,970,000,000
Chi phí dự phòng
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 20,131,916,000,000 23,317,941,000,000 29,480,917,000,000 24,015,485,000,000
Dự phòng chung cho các khoản cam kết và nợ tiềm tàng
Dự phòng giảm giá chứng khoán
Thu hồi nợ đã xử lý bằng nguồn dự phòng
Tổng lợi nhuận kế toán 10,732,209,000,000 9,026,243,000,000 13,547,651,000,000 23,009,485,000,000
Thu nhập từ các khoản nợ khó đòi
Lợi nhuận được hưởng từ các công ty liên kết và liên doanh
Tổng lợi nhuận trước thuế 10,732,209,000,000 9,026,243,000,000 13,547,651,000,000 23,009,485,000,000
Chi phí thuế TNDN 2,162,657,000,000 1,799,378,000,000 2,707,403,000,000 4,604,520,000,000
Chi phí thuế hoãn lại 21,795,000,000 3,300,000,000 -1,023,000,000 -15,049,000,000
Lợi nhuận sau thuế 8,547,757,000,000 7,223,565,000,000 10,841,271,000,000 18,420,014,000,000
Lợi ích của cổ đông thiểu số 179,266,000,000 226,943,000,000 301,133,000,000 261,512,000,000
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 8,368,491,000,000 6,996,622,000,000 10,540,138,000,000 18,158,502,000,000
Lãi cơ bản trên cổ phiếu 02 1,447 1,729 3,125
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.