Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Vật tư Bến Thành (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 53,372,977,949 50,915,471,733 27,741,240,361 33,812,756,457
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 53,372,977,949 50,915,471,733 27,741,240,361 33,812,756,457
   4. Giá vốn hàng bán 45,942,951,100 43,948,748,054 21,705,855,488 25,618,473,817
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 7,430,026,849 6,966,723,679 6,035,384,873 8,194,282,640
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,191,356,066 1,042,211,584 1,336,632,510 1,176,094,020
   7. Chi phí tài chính 1,322,211,443 1,052,905,215 508,798,298 399,074,030
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 1,322,049,846 1,052,905,215 508,798,298 399,074,030
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 2,097,485,086 1,973,544,035 2,123,439,924 2,287,259,347
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,307,824,545 9,315,778,383 2,587,993,886 3,658,121,876
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,893,861,841 -4,333,292,370 2,151,785,275 3,025,921,407
   12. Thu nhập khác 114,280,490 163,939,789 13,090,919
   13. Chi phí khác 41,166,790 12,075,163
   14. Lợi nhuận khác 114,280,490 122,772,999 13,090,919 -12,075,163
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,008,142,331 -4,210,519,371 2,164,876,194 3,013,846,244
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 441,791,313 461,349 434,145,238
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,566,351,018 -4,210,519,371 2,164,414,845 2,579,701,006
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 1,566,351,018 -4,210,519,371 2,164,414,845 2,579,701,006
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 801 -2,153 1,107 1,290
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 801 -2,153 1,107 1,290
   21. Cổ tức