Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 467,423,749,013 448,174,167,916
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 467,423,749,013 448,174,167,916 526,698,194,628 563,577,508,755
   4. Giá vốn hàng bán 164,972,355,690 181,435,899,315 215,032,150,255 214,297,529,471
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 302,451,393,323 266,738,268,601 311,666,044,373 349,279,979,284
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 29,078,267,659 52,946,448,174 34,876,155,444 33,353,516,874
   7. Chi phí tài chính 21,121,842,777 19,678,911,270 2,266,606,483 15,756,540,048
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 8,784,863,001 -5,197,289,216 1,090,913,878 1,385,065,857
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 1,389,614,977 1,602,815,393 1,906,082,891 1,817,040,135
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,057,516,255 21,766,138,631 24,918,140,416 25,629,262,806
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 290,739,916,927 279,842,482,267 321,263,535,809 343,064,733,439
   12. Thu nhập khác 164,759,544 1,105,988,648 59,545,451 633,884,541
   13. Chi phí khác 7,869,645,496 106,891,381 334,148,540 1,202,460,333
   14. Lợi nhuận khác -7,704,885,952 999,097,267 -274,603,089 -568,575,792
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 283,035,030,975 280,841,579,534 320,988,932,720 342,496,157,647
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 31,413,368,296 22,719,532,353 35,907,784,396 36,288,982,767
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,129,613,465
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 251,621,662,679 258,122,047,181 283,951,534,859 306,207,174,880
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 251,621,662,679 258,122,047,181 283,951,534,859 306,207,174,880
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,191 12 1,359 1,445
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 1,359
   21. Cổ tức