Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Giao nhận Vận tải Ngoại thương (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 306,249,489,637 267,616,369,763 191,393,763,859 238,367,890,861
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 306,249,489,637 267,616,369,763 191,393,763,859 238,367,890,861
   4. Giá vốn hàng bán 292,898,411,297 250,629,453,943 179,440,040,157 225,828,002,389
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 13,351,078,340 16,986,915,820 11,953,723,702 12,539,888,472
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,788,836,095 1,725,225,945 843,792,453 2,614,422,178
   7. Chi phí tài chính 6,368,355,359 4,961,261,749 4,059,637,985 3,676,962,856
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 5,396,823,051 4,774,111,320 3,917,839,817 3,490,971,906
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -8,378,742 -6,999,182 -4,944,543 17,255,241
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,986,214,548 8,994,473,292 8,212,819,295 8,919,783,709
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,776,965,786 4,749,407,542 520,114,332 2,574,819,326
   12. Thu nhập khác 229,936,684 163,006,124 29,297,953 40,342,717
   13. Chi phí khác 216,146 72,518,882 3,000,000
   14. Lợi nhuận khác 229,720,538 90,487,242 29,297,953 37,342,717
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,006,686,324 4,839,894,784 549,412,285 2,612,162,043
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 371,436,610 931,311,906 113,831,366 441,654,961
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,635,249,714 3,908,582,878 435,580,919 2,170,507,082
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 1,635,249,714 3,908,582,878 435,580,919 2,170,507,082
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 156 299 31 155
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 156 299 31 155
   21. Cổ tức