Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 13,743,498,637,314 13,015,322,214,890 13,230,084,714,897 14,610,401,622,240
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 8,238,352,165 11,615,162,320 40,784,427,090 11,441,072,483
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 13,735,260,285,149 13,003,707,052,570 13,189,300,287,807 14,598,960,549,757
   4. Giá vốn hàng bán 7,241,743,387,120 6,841,121,640,431 7,034,297,778,254 7,585,015,000,599
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 6,493,516,898,029 6,162,585,412,139 6,155,002,509,553 7,013,945,549,158
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 185,624,961,638 179,352,995,411 176,287,359,587 190,720,049,829
   7. Chi phí tài chính 30,214,111,816 25,209,490,540 28,768,197,631 42,152,766,378
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 11,981,786,169 13,558,039,918 19,835,521,940 25,355,145,802
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 2,434,256,608 11,519,567,572 -12,607,699,916 2,474,048,770
   9. Chi phí bán hàng 3,410,558,802,715 3,360,732,757,821 2,670,436,444,735 3,330,199,098,788
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 286,976,405,586 330,480,105,254 278,242,221,928 318,012,114,359
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,953,826,796,158 2,637,035,621,507 3,341,235,304,930 3,516,775,668,232
   12. Thu nhập khác 140,125,403,777 102,759,176,301 42,944,840,145 66,987,285,143
   13. Chi phí khác 59,984,156,079 59,295,172,797 41,397,280,968 33,931,187,119
   14. Lợi nhuận khác 80,141,247,698 43,464,003,504 1,547,559,177 33,056,098,024
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,033,968,043,856 2,680,499,625,011 3,342,782,864,107 3,549,831,766,256
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 459,229,929,862 429,640,603,111 522,861,656,123 650,596,496,904
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 14,269,248,815 -33,418,089,628 22,540,309,094 -4,543,499,607
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,560,468,865,179 2,284,277,111,528 2,797,380,898,890 2,903,778,768,959
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 343,553,824 -15,207,491,118 6,651,782,739 5,040,338,052
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,560,125,311,355 2,299,484,602,646 2,790,729,116,151 2,898,738,430,907
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,323 1,189 1,452 1,501
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức