Báo cáo tài chính / Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 165,296,005,000,000 180,400,355,000,000 163,350,836,000,000 169,506,762,000,000
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 24,510,081,000,000 21,262,502,000,000 19,653,270,000,000 15,241,944,000,000
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9,119,336,000,000 7,601,808,000,000 6,758,243,000,000 3,648,828,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 63,503,654,000,000 83,792,891,000,000 74,342,928,000,000 83,585,995,000,000
4. Hàng tồn kho 56,537,128,000,000 55,382,094,000,000 50,910,386,000,000 52,375,294,000,000
5. Tài sản ngắn hạn khác 11,625,806,000,000 12,361,060,000,000 11,686,009,000,000 14,654,701,000,000
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 252,585,443,000,000 253,202,280,000,000 263,973,098,000,000 271,859,761,000,000
1. Các khoản phải thu dài hạn 2,938,211,000,000 1,070,427,000,000 598,956,000,000 1,395,175,000,000
2. Tài sản cố định 126,688,525,000,000 123,390,828,000,000 130,455,105,000,000 127,068,186,000,000
3. Bất động sản đầu tư 34,625,413,000,000 34,584,614,000,000 35,128,444,000,000 38,162,022,000,000
4. Tài sản dở dang dài hạn 69,412,721,000,000 76,459,340,000,000 80,303,903,000,000 87,439,287,000,000
5. Đầu tư tài chính dài hạn 7,131,117,000,000 7,264,511,000,000 9,151,771,000,000 10,313,117,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 11,789,456,000,000 10,432,560,000,000 8,334,919,000,000 7,481,974,000,000
     Tổng cộng tài sản 417,881,448,000,000 433,602,635,000,000 427,323,934,000,000 441,366,523,000,000
     I - NỢ PHẢI TRẢ 273,439,641,000,000 269,305,555,000,000 268,177,346,000,000 306,808,076,000,000
1. Nợ ngắn hạn 154,338,191,000,000 148,238,154,000,000 144,444,929,000,000 148,450,387,000,000
2. Nợ dài hạn 119,101,450,000,000 121,067,401,000,000 123,732,417,000,000 158,357,689,000,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 144,441,807,000,000 164,297,080,000,000 159,146,588,000,000 134,558,447,000,000
I. Vốn chủ sở hữu 144,441,807,000,000 164,297,080,000,000 159,146,588,000,000 134,558,447,000,000
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 417,881,448,000,000 433,602,635,000,000 427,323,934,000,000 441,366,523,000,000