Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO4 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 22,187,553,492 21,483,325,307 18,720,258,871 21,585,507,932
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,795,265,360 9,242,806,699 7,125,225,821 4,657,076,004
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 426,610,020 452,856,240 6,231,609,300 6,337,783,800
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 7,373,862,080 11,188,625,283 4,566,379,234 6,881,024,471
4. Hàng tồn kho 4,877,883,636 561,520,912 645,407,314 3,315,461,536
5. Tài sản ngắn hạn khác 713,932,396 37,516,173 151,637,202 394,162,121
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 5,121,466,016 4,701,880,470 4,611,420,945 4,940,144,708
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 2,394,518,355 2,039,836,412 1,907,858,832 1,847,051,600
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 380,272,955
5. Đầu tư tài chính dài hạn 2,380,952,381 2,380,952,381 2,380,952,381 2,380,952,381
6. Tài sản dài hạn khác 345,995,280 281,091,677 322,609,732 331,867,772
     Tổng cộng tài sản 27,309,019,508 26,185,205,777 23,331,679,816 26,525,652,640
     I - NỢ PHẢI TRẢ 12,469,264,961 11,219,549,219 8,442,975,489 11,899,191,480
1. Nợ ngắn hạn 12,469,264,961 11,219,549,219 7,912,930,169 11,390,519,533
2. Nợ dài hạn 530,045,320 508,671,947
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 14,839,754,547 14,965,656,558 14,888,704,327 14,626,461,160
I. Vốn chủ sở hữu 14,839,754,547 14,965,656,558 14,888,704,327 14,626,461,160
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 27,309,019,508 26,185,205,777 23,331,679,816 26,525,652,640