Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO4 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 21,666,639,291 21,984,310,789 22,226,860,071 20,653,830,207
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,793,006,942 4,531,846,037 11,458,263,946 6,942,677,880
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 813,647,200 771,063,020 590,772,240 4,832,046,400
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 14,998,214,191 14,422,533,688 9,046,724,431 5,948,377,947
4. Hàng tồn kho 907,019,341 2,110,129,108 1,086,658,378 2,686,910,720
5. Tài sản ngắn hạn khác 154,751,617 148,738,936 44,441,076 243,817,260
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 5,821,830,852 5,725,240,510 5,651,736,609 5,520,470,889
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 3,009,723,744 2,866,453,801 2,765,986,203 2,619,518,605
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 20,341,710 75,483,273
5. Đầu tư tài chính dài hạn 2,380,952,381 2,380,952,381 2,380,952,381 2,380,952,381
6. Tài sản dài hạn khác 431,154,727 477,834,328 484,456,315 444,516,630
     Tổng cộng tài sản 27,488,470,143 27,709,551,299 27,878,596,680 26,174,301,096
     I - NỢ PHẢI TRẢ 12,640,843,762 12,583,919,032 12,877,011,046 11,205,863,831
1. Nợ ngắn hạn 12,640,843,762 12,583,919,032 12,877,011,046 11,205,863,831
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 14,847,626,381 15,125,632,267 15,001,585,634 14,968,437,265
I. Vốn chủ sở hữu 14,847,626,381 15,125,632,267 15,001,585,634 14,968,437,265
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 27,488,470,143 27,709,551,299 27,878,596,680 26,174,301,096