Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần VICOSTONE (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,186,991,855,118 1,063,039,868,626 1,306,830,312,492 1,131,886,735,541
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 459,090,908 379,981,043
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,186,991,855,118 1,062,580,777,718 1,306,450,331,449 1,131,886,735,541
   4. Giá vốn hàng bán 790,264,381,103 706,969,646,244 855,085,191,957 775,234,686,557
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 396,727,474,015 355,611,131,474 451,365,139,492 356,652,048,984
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 12,881,972,163 14,474,272,543 6,255,270,169 6,832,164,954
   7. Chi phí tài chính 18,703,121,084 19,786,275,025 18,917,466,710 9,315,237,992
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 8,195,117,296 9,066,142,786 8,111,414,674 8,816,411,384
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 27,750,042,981 24,615,881,635 26,590,086,565 35,361,786,592
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,001,457,224 10,912,231,670 10,743,270,639 12,832,398,315
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 350,154,824,889 314,771,015,687 401,369,585,747 305,974,791,039
   12. Thu nhập khác 422,446,085 370,851,095 417,098,374 281,559,445
   13. Chi phí khác 317,641,699 373,320,183 3,161,592,828 281,559,445
   14. Lợi nhuận khác 104,804,386 -2,469,088 -2,744,494,454
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 350,259,629,275 314,768,546,599 398,625,091,293 305,974,791,039
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 48,027,747,870 45,421,253,749 65,209,349,826 46,254,895,238
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 302,231,881,405 269,347,292,850 333,415,741,467 259,719,895,801
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 302,231,881,405 269,347,292,850 333,415,741,467 259,719,895,801
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,757 1,566 1,959 1,524
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 1,757 1,566 1,959 1,524
   21. Cổ tức