Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 311,540,119,218 312,476,804,393 313,518,060,325 426,595,415,239
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 18,176,002,442 70,620,344,953 30,403,115,318 134,498,165,358
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 126,742,067,803 86,549,737,868 108,614,156,844 109,151,243,056
4. Hàng tồn kho 165,228,056,774 153,558,106,498 172,479,961,792 181,186,805,391
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,393,992,199 1,748,615,074 2,020,826,371 1,759,201,434
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 171,120,397,940 169,925,450,875 176,387,951,986 172,740,444,947
1. Các khoản phải thu dài hạn 87,495,166 78,688,066 154,345,036 167,387,346
2. Tài sản cố định 145,559,174,287 139,400,079,335 135,261,879,210 130,609,052,754
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 15,154,463,312 20,787,996,361 29,747,915,968 31,071,928,634
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 10,319,265,175 9,658,687,113 11,223,811,772 10,892,076,213
     Tổng cộng tài sản 482,660,517,158 482,402,255,268 489,906,012,311 599,335,860,186
     I - NỢ PHẢI TRẢ 182,404,675,811 177,082,221,515 178,797,246,129 163,666,921,188
1. Nợ ngắn hạn 163,247,612,536 159,071,537,133 162,224,279,424 146,482,606,844
2. Nợ dài hạn 19,157,063,275 18,010,684,382 16,572,966,705 17,184,314,344
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 300,255,841,347 305,320,033,753 311,108,766,182 435,668,938,998
I. Vốn chủ sở hữu 300,255,841,347 305,320,033,753 311,108,766,182 435,668,938,998
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 482,660,517,158 482,402,255,268 489,906,012,311 599,335,860,186