Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Cao su Tây Ninh (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 61,660,146,465 93,493,146,396 117,110,653,684 70,790,200,310
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 61,660,146,465 93,493,146,396 117,110,653,684 70,790,200,310
   4. Giá vốn hàng bán 51,497,470,223 79,342,738,618 95,078,610,058 63,681,517,790
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 10,162,676,242 14,150,407,778 22,032,043,626 7,108,682,520
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,149,929,862 760,688,640 3,318,914,790 1,109,307,686
   7. Chi phí tài chính -329,606 11,876,864 69,091,460 1,493,793
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 1,588,713,743 158,173,987 -1,263,822,099 1,030,573,531
   9. Chi phí bán hàng 536,607,380 1,028,348,114 1,581,817,010 478,818,863
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,618,223,563 5,992,482,018 8,772,660,885 4,977,384,737
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,746,818,510 8,036,563,409 13,663,566,962 3,790,866,344
   12. Thu nhập khác 31,654,309,873 776,422,001 68,122,981,492 1,052,271,023
   13. Chi phí khác 467,999,703 158,117,331 629,729,324 328,578,622
   14. Lợi nhuận khác 31,186,310,170 618,304,670 67,493,252,168 723,692,401
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 41,933,128,680 8,654,868,079 81,156,819,130 4,514,558,745
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,950,794,475 1,051,352,623 15,095,967,535 578,062,202
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 34,982,334,205 7,603,515,456 66,060,851,595 3,936,496,543
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 34,982,334,205 7,603,515,456 66,060,851,595 3,936,496,543
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,201 261 2,268 135
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức