MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần VICEM Thương mại Xi măng (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 111,356,460,955 161,693,356,066 133,707,291,626 139,105,694,812
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 5,880,044,500 9,625,733,350 9,051,770,070 11,957,246,400
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 105,476,416,455 152,067,622,716 124,655,521,556 127,148,448,412
4. Giá vốn hàng bán 101,347,335,566 146,052,817,153 120,409,775,236 120,545,664,252
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 4,129,080,889 6,014,805,563 4,245,746,320 6,602,784,160
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,690,505,761 1,843,576,080 1,788,650,653 1,621,695,766
7. Chi phí tài chính 331,857,960 478,432,150 431,650,030 449,394,890
- Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 2,319,059,670 3,127,870,195 2,492,908,644 2,942,136,809
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,373,992,115 2,515,010,932 2,454,694,260 3,486,922,701
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 794,676,905 1,737,068,366 655,144,039 1,346,025,526
12. Thu nhập khác 22,150,721 31,456,043 139,195,002 167,721,335
13. Chi phí khác 2,160,000 2,858,156 50,570,696 267,878,762
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 19,990,721 28,597,887 88,624,306 -100,157,427
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 814,667,626 1,765,666,253 743,768,345 1,245,868,099
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 173,733,525 365,816,965 159,818,438 349,965,651
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 640,934,101 1,399,849,288 583,949,907 895,902,448
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 640,934,101 1,399,849,288 583,949,907 895,902,448
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 107 233 97 149
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.