MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Thủy điện Thác Mơ (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3- 2020 Quý 4- 2020 Quý 1- 2021 Quý 2- 2021 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 112,797,812,944 125,366,240,554 150,948,840,646 158,598,404,737
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 112,797,812,944 125,366,240,554 150,948,840,646 158,598,404,737
4. Giá vốn hàng bán 74,633,381,070 55,219,163,710 54,567,684,968 55,892,094,077
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 38,164,431,874 70,147,076,844 96,381,155,678 102,706,310,660
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,091,398,366 13,119,989,249 1,784,108,228 10,998,451,542
7. Chi phí tài chính 3,849,995,959 -1,568,811,112 7,167,121,777 8,064,966,268
- Trong đó: Chi phí lãi vay 3,849,995,959 -1,568,811,112 7,167,121,777 8,064,966,268
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -10,018,669,861 7,978,123,000
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,487,653,146 2,501,147,521 8,466,833,706 10,603,826,857
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 26,918,181,135 72,316,059,823 82,531,308,423 103,014,092,077
12. Thu nhập khác 59,005,600
13. Chi phí khác
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 59,005,600
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 26,918,181,135 72,375,065,423 82,531,308,423 103,014,092,077
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,627,026,000 13,574,498,784 13,591,271,607 16,365,909,193
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 65,248,354 65,248,354
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 22,291,155,135 58,735,318,285 68,940,036,816 86,582,934,530
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 22,007,741,955 55,989,330,308 68,236,652,928 85,418,072,298
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 283,413,180 2,745,987,977 703,383,888 1,164,862,232
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.