Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Thủy điện Thác Mơ (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 241,176,225,729 220,749,711,669 259,717,947,700 109,403,522,368
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 241,176,225,729 220,749,711,669 259,717,947,700 109,403,522,368
   4. Giá vốn hàng bán 69,313,597,825 78,008,569,390 73,864,055,831 40,379,321,146
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 171,862,627,904 142,741,142,279 185,853,891,869 69,024,201,222
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 16,157,863,240 3,175,785,781 20,264,272,131 2,180,916,594
   7. Chi phí tài chính 3,826,220,268 3,726,627,982 -28,782,427,749 3,712,084,633
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 3,826,220,268 3,726,627,982 3,617,572,251 3,712,084,633
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,799,347,674 8,081,115,522 12,846,818,383 6,997,127,750
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 176,394,923,202 134,109,184,556 222,053,773,366 60,495,905,433
   12. Thu nhập khác 1,488,000 14,735,342
   13. Chi phí khác
   14. Lợi nhuận khác 1,488,000 14,735,342
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 176,396,411,202 134,109,184,556 222,068,508,708 60,495,905,433
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 33,644,500,886 25,061,189,974 43,779,818,511 12,380,042,724
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 130,496,707
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 142,751,910,316 109,047,994,582 178,158,193,490 48,115,862,709
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,333,857,412 1,826,023,281 923,725,981 1,121,628,142
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 140,418,052,904 107,221,971,301 177,234,467,509 46,994,234,567
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức