MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 81,418,316,779 83,399,457,411 32,688,066,204 132,346,587,949
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 132,190,000 44,373,636
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 81,418,316,779 83,267,267,411 32,688,066,204 132,302,214,313
4. Giá vốn hàng bán 76,749,339,038 78,604,496,098 28,922,176,511 124,453,180,466
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 4,668,977,741 4,662,771,313 3,765,889,693 7,849,033,847
6. Doanh thu hoạt động tài chính 523,138,728 2,400,585,088 1,813,939,252 1,795,943,041
7. Chi phí tài chính 2,162,124,774 2,096,376,119 3,304,134,486 2,171,859,494
- Trong đó: Chi phí lãi vay 2,162,124,774 2,096,376,119 3,304,134,486 2,257,816,972
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 74,244,228 875,527,614 157,301,778 1,232,857,186
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,420,728,095 1,987,134,568 1,394,381,131 1,541,066,201
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 1,535,019,372 2,104,318,100 724,011,550 4,699,194,007
12. Thu nhập khác 11,907 1,382 82,798 300,000
13. Chi phí khác 83,540,662 204,527,017 40,650,495 43,213,605
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -83,528,755 -204,525,635 -40,567,697 -42,913,605
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 1,451,490,617 1,899,792,465 683,443,853 4,656,280,402
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 84,664,322 345,231,322 137,601,500 304,817,148
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 1,366,826,295 1,554,561,143 545,842,353 4,351,463,254
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 1,363,875,168 1,554,561,143 545,842,353 4,351,463,254
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 2,951,127
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.