Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 46,058,962,294 51,165,148,497 39,112,481,169 78,631,945,673
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 46,058,962,294 51,165,148,497 39,112,481,169 78,631,945,673
   4. Giá vốn hàng bán 14,803,772,373 11,299,352,235 9,122,087,894 18,896,503,757
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 31,255,189,921 39,865,796,262 29,990,393,275 59,735,441,916
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 9,691,380,563 3,323,827,148 4,704,994,955 5,632,795,947
   7. Chi phí tài chính 596,064,860 815,820,485
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 32,171,007
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 9,894,464,596 9,638,356,517 14,287,242,152 11,122,161,147
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,134,643,184 5,049,133,153 8,217,670,976 4,630,820,168
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 24,321,397,844 28,502,133,740 11,374,654,617 49,615,256,548
   12. Thu nhập khác 142,816,965 115,464,144 17,620,239,429 184,575,161
   13. Chi phí khác 77,859,777 32 864
   14. Lợi nhuận khác 64,957,188 115,464,112 17,620,238,565 184,575,161
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 24,386,355,032 28,617,597,852 28,994,893,182 49,799,831,709
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,708,673,885 5,798,434,089 2,545,937,552 9,292,733,794
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3,490,369,636
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 19,677,681,147 22,819,163,763 22,958,585,994 40,507,097,915
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 19,677,681,147 22,819,163,763 22,958,585,994 40,507,097,915
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 639 752 757 1,342
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 752 757 1,342
   21. Cổ tức