Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần SPI (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 50,695,350,493 13,145,800,000 10,917,921,417
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 50,695,350,493 13,145,800,000 10,917,921,417
   4. Giá vốn hàng bán 50,546,407,583 12,955,310,000 10,935,897,045
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 148,942,910 190,490,000 -17,975,628
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 451,879,696 5,396 2,012 993,795,793
   7. Chi phí tài chính 257,840 4,021,208 396,000 17,412,891
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 709,964,809
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 372,645,380 105,129,917 1,016,704,542
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -258,342,953 -227,718,282 84,966,095 -58,297,268
   12. Thu nhập khác
   13. Chi phí khác
   14. Lợi nhuận khác
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -258,342,953 -227,718,282 84,966,095 -58,297,268
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -258,342,953 -227,718,282 84,966,095 -58,297,268
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -258,342,953 -227,718,282 84,966,095 -58,297,268
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức