Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Mía đường Sơn La (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2019
(01/07/2018)
(01/07 - 31/12/2018)
Quý 3-2019
(01/01/2019)
(01/01 - 31/03)
Quý 4-2019
(01/04/2019)
(01/04 - 30/06)
Quý 1-2020
(01/07/2019)
(01/07 - 30/09/2019)
Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 422,464,813,803 626,769,339,811 634,137,516,074 498,392,510,667
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 17,555,086,226 2,377,381,102 3,687,307,032 6,691,956,182
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 267,747,864,425 220,327,941,607 196,079,894,910 169,430,577,330
4. Hàng tồn kho 128,744,377,273 400,749,558,581 434,294,157,771 304,442,102,546
5. Tài sản ngắn hạn khác 8,417,485,879 3,314,458,521 76,156,361 17,827,874,609
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 664,542,728,121 655,226,762,002 667,363,588,660 661,597,015,214
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 576,934,866,964 562,985,998,735 574,236,207,286 618,881,395,899
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 74,610,160,673 79,442,070,897 80,694,799,340 30,283,037,281
5. Đầu tư tài chính dài hạn 9,600,000,000 9,600,000,000 9,600,000,000 9,600,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 3,397,700,484 3,198,692,370 2,832,582,034 2,832,582,034
     Tổng cộng tài sản 1,087,007,541,924 1,281,996,101,813 1,301,501,104,734 1,159,989,525,881
     I - NỢ PHẢI TRẢ 609,867,968,587 799,613,424,449 797,631,493,206 645,575,852,703
1. Nợ ngắn hạn 322,486,146,994 564,031,602,856 591,949,671,613 439,894,031,110
2. Nợ dài hạn 287,381,821,593 235,581,821,593 205,681,821,593 205,681,821,593
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 477,139,573,337 482,382,677,364 503,869,611,528 514,413,673,178
I. Vốn chủ sở hữu 477,139,573,337 482,382,677,364 503,869,611,528 514,413,673,178
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,087,007,541,924 1,281,996,101,813 1,301,501,104,734 1,159,989,525,881