Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Phòng cháy chữa cháy và Đầu tư Xây dựng Sông Đà (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2014 2015 2016 2017 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 30,775,621,251 5,026,915,956 13,634,798,379 7,499,354,298
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 30,775,621,251 5,026,915,956 13,634,798,379 7,499,354,298
   4. Giá vốn hàng bán 25,343,116,965 8,563,369,094 17,387,599,911 6,783,162,421
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 5,432,504,286 -3,536,453,138 -3,752,801,532 716,191,877
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 12,328,831 9,176,922 24,159,309 2,706,491
   7. Chi phí tài chính 452,959,445 695,999,758 525,339,214 545,500,720
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 370,112,013 609,596,416 525,339,214 545,500,720
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 3,109,773,960
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,377,489,978 2,665,326,630 1,817,783,559
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,882,099,712 -7,600,765,952 -6,919,308,067 -1,644,385,911
   12. Thu nhập khác 76,109,090 1,100,000,000
   13. Chi phí khác 1,224,067,173 560,000 205,498,155 180,327,596
   14. Lợi nhuận khác -1,147,958,083 1,099,440,000 -205,498,155 -180,327,596
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 734,141,629 -6,501,325,952 -7,124,806,222 -1,824,713,507
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 530,781,689
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 203,359,940 -6,501,325,952 -7,124,806,222 -1,824,713,507
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 203,359,940 -6,501,325,952 -7,124,806,222 -1,824,713,507
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 81 -2,601 -2,850 -730
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức