Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2017
(01/04/2019)
(01/04 - 30/06/2018)
Quý 1-2018
(01/07/2018)
(01/07 - 30/09)
Quý 2-2018
(01/10/2018)
(01/10 - 31/12)
Quý 3-2018
(01/01/2019)
(01/01 - 31/03/2019)
Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,237,648,691,025 2,525,806,562,997 2,785,888,529,972 2,519,351,620,453
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 73,143,013,333 2,468,369,312 8,838,204,138 12,957,603,768
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,164,505,677,692 2,523,338,193,685 2,777,050,325,834 2,506,394,016,685
   4. Giá vốn hàng bán 1,830,448,437,870 2,382,313,255,364 2,631,861,070,103 2,215,615,651,099
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 334,057,239,822 141,024,938,321 145,189,255,731 290,778,365,586
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 119,499,731,152 219,713,500,453 238,623,025,060 348,204,019,089
   7. Chi phí tài chính 186,520,666,363 166,808,452,479 232,203,122,316 168,417,269,743
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 192,316,765,745 159,400,692,519 194,838,126,386 157,205,779,065
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 2,638,597,197 1,350,537,518 -1,205,652,969 3,987,920,180
   9. Chi phí bán hàng 75,170,301,549 74,358,007,998 105,252,011,485 94,567,045,631
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 123,569,141,019 75,939,281,285 136,937,451,810 103,446,905,621
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 70,935,459,240 44,983,234,530 -91,785,957,789 276,539,083,860
   12. Thu nhập khác 269,715,835,156 66,741,202,405 119,654,352,530 30,224,679,490
   13. Chi phí khác 144,456,440,981 69,490,390,716 6,804,246,420 20,345,312,574
   14. Lợi nhuận khác 125,259,394,175 -2,749,188,311 112,850,106,110 9,879,366,916
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 196,194,853,415 42,234,046,219 21,064,148,321 286,418,450,776
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 54,836,343,867 6,932,501,644 43,806,171,877 774,731,711
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -8,325,845,350 -1,399,618,644 1,134,387,629 1,496,274,110
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 149,684,354,898 36,701,163,219 -23,876,411,185 284,147,444,955
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -827,596,157 -1,201,786,198 -865,131,213 -4,848,499,501
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 150,511,951,055 37,902,949,417 -23,011,279,972 288,995,944,456
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 288 77 -301 459
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 77 -301 459
   21. Cổ tức