Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Bạc Liêu (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 208,427,886,098 97,224,345,928 117,722,991,416 57,713,882,298
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 135,160,371,031 39,359,395,230 42,021,763,845 1,838,430,336
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 27,698,330,977 16,142,183,402 40,108,699,288 19,759,645,610
4. Hàng tồn kho 45,523,033,106 40,747,398,717 34,257,289,187 35,631,268,073
5. Tài sản ngắn hạn khác 46,150,984 975,368,579 1,335,239,096 484,538,279
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 218,174,005,432 210,682,065,307 185,609,722,830 310,214,519,437
1. Các khoản phải thu dài hạn 5,000,000 5,000,000 5,000,000 5,000,000
2. Tài sản cố định 192,953,090,650 189,973,939,600 171,856,194,567 301,166,036,190
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 11,195,737,401 4,868,443,877 4,663,206,325 1,397,736,339
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 14,020,177,381 15,834,681,830 9,085,321,938 7,645,746,908
     Tổng cộng tài sản 426,601,891,530 307,906,411,235 303,332,714,246 367,928,401,735
     I - NỢ PHẢI TRẢ 224,200,032,149 107,288,957,654 102,936,734,725 167,874,989,925
1. Nợ ngắn hạn 223,792,010,057 107,288,957,654 102,936,734,725 91,007,562,168
2. Nợ dài hạn 408,022,092 76,867,427,757
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 202,401,859,381 200,617,453,581 200,395,979,521 200,053,411,810
I. Vốn chủ sở hữu 202,401,859,381 200,617,453,581 200,395,979,521 200,053,411,810
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 426,601,891,530 307,906,411,235 303,332,714,246 367,928,401,735