Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Công nghệ Sao Bắc Đẩu (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 853,058,665,770 973,603,854,227 984,110,906,401 1,045,353,580,781
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 52,058,184 419,197,127 494,004,743 678,382,646
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 853,006,607,586 973,184,657,100 983,616,901,658 1,044,675,198,135
   4. Giá vốn hàng bán 721,112,257,257 811,429,934,948 846,497,269,900 891,226,373,267
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 131,894,350,329 161,754,722,152 137,119,631,758 153,448,824,868
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,903,005,342 2,405,320,592 3,555,106,739 2,558,840,408
   7. Chi phí tài chính 12,732,830,448 16,327,094,411 21,228,783,862 24,527,879,725
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 10,868,662,494 15,819,258,340 19,988,975,869 23,774,191,554
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -584,054,572
   9. Chi phí bán hàng 41,448,358,391 50,100,624,175 35,684,670,458 39,467,787,912
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 64,219,648,018 77,451,173,003 79,523,580,674 81,278,482,228
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 16,396,518,814 20,281,151,155 4,237,703,503 10,149,460,839
   12. Thu nhập khác 7,115,854,857 10,495,570,658 12,142,853,944 11,023,532,052
   13. Chi phí khác 2,053,158,237 1,081,652,206 1,175,578,050 1,373,990,525
   14. Lợi nhuận khác 5,062,696,620 9,413,918,452 10,967,275,894 9,649,541,527
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 21,459,215,434 29,695,069,607 15,204,979,397 19,799,002,366
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,796,167,437 3,008,529,145 1,347,607,091 2,405,568,516
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 18,876,332 98,277,846 -479,848,836
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 16,644,171,665 26,686,540,462 13,759,094,460 17,873,282,686
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -492,914,863 1,969,520,083 2,122,731,412 3,221,684,679
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 17,137,086,528 24,717,020,379 11,636,363,048 14,651,598,007
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 2,046 2,855 1,234 1,334
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 2,046 2,855 1,234 1,334
   21. Cổ tức