Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Chế tạo Giàn khoan Dầu khí (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 61,814,224,241 122,101,486,673 84,936,503,568 153,370,865,700
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 61,814,224,241 122,101,486,673 84,936,503,568 153,370,865,700
   4. Giá vốn hàng bán 71,371,377,152 120,525,104,006 85,518,773,250 144,871,556,419
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ -9,557,152,911 1,576,382,667 -582,269,682 8,499,309,281
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 748,134,602 1,681,562,805 634,347,737 646,660,407
   7. Chi phí tài chính 11,710,746,489 12,737,006,048 12,086,502,301 13,146,651,729
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 11,710,746,489 12,599,637,973 12,224,561,357
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,951,593,729 4,141,836,432 3,139,901,550 1,884,757,908
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -24,471,358,527 -13,620,897,008 -15,174,325,796 -5,885,439,949
   12. Thu nhập khác 5,850,569,385 3,715,202,333 1,393,774,470
   13. Chi phí khác 2,720,154,700 581,246,844 876,233,454
   14. Lợi nhuận khác 3,130,414,685 3,133,955,489 80,145,453 517,541,016
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -21,340,943,842 -10,486,941,519 -15,094,180,343 -5,367,898,933
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -21,340,943,842 -10,486,941,519 -15,094,180,343 -5,367,898,933
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -21,340,943,842 -10,486,941,519 -15,094,180,343 -5,367,898,933
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -254
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu -359 -176 -90
   21. Cổ tức