Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Dịch vụ Viễn thông và In Bưu điện (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 189,941,859,949 218,805,939,906 236,765,653,785 170,129,639,838
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 45,292,644 31,745,436 34,661,477 38,118,596
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 189,896,567,305 218,774,194,470 236,730,992,308 170,091,521,242
   4. Giá vốn hàng bán 123,288,009,564 151,102,122,220 168,741,067,069 117,461,519,043
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 66,608,557,741 67,672,072,250 67,989,925,239 52,630,002,199
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 629,439,103 1,206,324,668 1,205,511,804 3,737,955,037
   7. Chi phí tài chính 2,615,125,728 1,948,199,591 1,139,077,361 2,136,337,387
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 1,651,492,473 812,197,712 660,633,826 2,136,337,387
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 35,343,646,630 36,880,821,894 37,327,429,957 30,397,544,623
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,187,593,919 22,276,468,172 19,326,371,416 14,158,007,728
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,091,630,567 7,772,907,261 11,402,558,309 9,676,067,498
   12. Thu nhập khác 1,017,014,611 622,861,002 1,646,364,095 258,292,519
   13. Chi phí khác 1,690,283,689 337,125,889 2,594,787,465 212,330,819
   14. Lợi nhuận khác -673,269,078 285,735,113 -948,423,370 45,961,700
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,418,361,489 8,058,642,374 10,454,134,939 9,722,029,198
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,634,545,675 2,139,019,811 3,309,495,394 2,318,044,485
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,783,815,814 5,919,622,563 7,144,639,545 7,403,984,713
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 4,783,815,814 5,919,622,563 7,144,639,545 7,403,984,713
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 717 887 1,071 1,110
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức