MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2017 Quý 2- 2017 Quý 3- 2017 Quý 4- 2017 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,256,446,229,852 1,354,947,247,154 1,232,721,450,121 1,406,160,087,924
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 265,224,454,291 253,994,182,578 105,806,339,869 71,198,289,707
1. Tiền 30,224,454,291 12,394,182,578 28,806,339,869 44,198,289,707
2. Các khoản tương đương tiền 235,000,000,000 241,600,000,000 77,000,000,000 27,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 206,400,000,000 369,800,000,000 419,800,000,000 517,470,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 206,400,000,000 369,800,000,000 419,800,000,000 517,470,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 618,218,824,706 599,814,131,980 581,033,243,761 644,671,502,648
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 570,672,007,627 532,731,175,280 510,651,393,721 593,905,124,561
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 12,650,074,026 46,158,715,081 46,354,605,420 26,420,411,212
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 34,896,743,053 20,924,241,619 24,027,244,620 24,345,966,875
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 51,124,782,048 26,072,624,354 33,856,171,388 89,261,684,578
1. Hàng tồn kho 51,124,782,048 26,072,624,354 33,856,171,388 89,261,684,578
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 115,478,168,807 105,266,308,242 92,225,695,103 83,558,610,991
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 10,948,157,056 10,089,948,166 1,716,417,780 1,716,417,780
2. Thuế GTGT được khấu trừ 104,530,011,751 95,176,360,076 90,509,277,323 81,842,193,211
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 103,291,265,762 75,174,657,761 47,102,342,993 48,282,148,041
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,095,000,000 2,095,000,000 2,095,000,000 2,095,000,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn 2,095,000,000 2,095,000,000 2,095,000,000
6. Phải thu dài hạn khác 2,095,000,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 86,519,177,620 59,475,492,705 34,070,099,024 31,230,141,817
1. Tài sản cố định hữu hình 84,609,317,104 58,466,747,231 33,953,463,941 31,166,790,901
- Nguyên giá 819,006,707,025 819,006,707,025 819,384,027,025 817,681,823,025
- Giá trị hao mòn lũy kế -734,397,389,921 -760,539,959,794 -785,430,563,084 -786,515,032,124
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 1,909,860,516 1,008,745,474 116,635,083 63,350,916
- Nguyên giá 10,927,367,800 10,927,367,800 10,927,367,800 10,927,367,800
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,017,507,284 -9,918,622,326 -10,810,732,717 -10,864,016,884
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,058,054,211
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,058,054,211
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 13,619,033,931 13,604,165,056 10,937,243,969 14,957,006,224
1. Chi phí trả trước dài hạn 307,540,159 787,498,686 1,074,856,269 1,074,856,269
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 13,311,493,772 12,816,666,370 9,862,387,700 13,882,149,955
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,359,737,495,614 1,430,121,904,915 1,279,823,793,114 1,454,442,235,965
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 505,369,491,354 681,880,490,723 521,831,570,195 686,169,243,565
I. Nợ ngắn hạn 462,363,963,930 641,389,100,311 477,931,010,485 676,623,244,781
1. Phải trả người bán ngắn hạn 288,282,695,865
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 325,613,888,610 275,253,333,285 56,196,130,275 435,146,177,647
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 26,422,293,045 69,210,993,039 4,177,947,272 54,414,241,165
4. Phải trả người lao động 6,678,548,624 5,198,482,492 9,927,182,806 11,207,289,751
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 58,350,682,157 24,922,968,004
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn 62,896,433,860 152,868,530,247 57,724,846,114
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2,091,875,000
9. Phải trả ngắn hạn khác 2,091,875,000 2,091,875,000 39,936,158,640 17,646,879,650
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 25,598,642,321 110,306,203,778 26,011,598,664
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 9,844,800,000 9,844,800,000 9,844,800,000 45,096,335,316
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,217,482,470 16,614,882,470 9,123,538,470 4,452,908,470
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 43,005,527,424 40,491,390,412 43,900,559,710 9,545,998,784
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 4,672,120,000 4,632,120,000 4,290,020,000
12. Dự phòng phải trả dài hạn 39,472,339,710
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 4,428,220,000
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 854,368,004,260 748,241,414,192 757,992,222,919 768,272,992,400
I. Vốn chủ sở hữu 854,368,004,260 748,241,414,192 757,992,222,919 768,272,992,400
1. Vốn góp của chủ sở hữu 400,000,000,000 400,000,000,000 400,000,000,000 400,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 400,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 308,742,964,235 308,742,964,235 308,742,964,235 308,742,964,235
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 145,625,040,025 39,498,449,957 49,249,258,684 59,530,028,165
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2,239,801,977 11,613,211,909 21,364,020,636 31,644,790,117
- LNST chưa phân phối kỳ này 143,385,238,048 27,885,238,048 27,885,238,048 27,885,238,048
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,359,737,495,614 1,430,121,904,915 1,279,823,793,114 1,454,442,235,965
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.