Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Viễn thông TELVINA Việt Nam (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 206,471,040,016 242,077,271,177 261,086,907,955 213,774,349,995
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 206,471,040,016 242,077,271,177 261,086,907,955 213,774,349,995
   4. Giá vốn hàng bán 178,408,534,551 209,132,332,730 236,462,055,364 189,346,231,604
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 28,062,505,465 32,944,938,447 24,624,852,591 24,428,118,391
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 211,377,917 193,309,015 168,653,221 199,911,178
   7. Chi phí tài chính 2,422,106,979 3,404,594,174 3,797,432,151 3,184,543,270
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 2,342,133,235 3,327,957,133 3,289,252,928 3,042,042,437
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 9,710,226,137 14,598,157,991 10,427,051,181 9,316,843,455
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,099,098,703 13,002,872,714 11,416,917,331 11,300,999,709
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,042,451,563 2,132,622,583 -847,894,851 825,643,135
   12. Thu nhập khác 594,948,155 972,936,501 2,052,056,283 1,282,657,441
   13. Chi phí khác 63,840,799 43,809,961 101,363,286 463,826,017
   14. Lợi nhuận khác 531,107,356 929,126,540 1,950,692,997 818,831,424
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,573,558,919 3,061,749,123 1,102,798,146 1,644,474,559
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 135,827,873
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,573,558,919 3,061,749,123 1,102,798,146 1,508,646,686
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 1,573,558,919 3,061,749,123 1,102,798,146 1,508,646,686
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 319 620 223 305
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 319 620 223 305
   21. Cổ tức