Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Xây dựng Phục Hưng Holdings (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 673,945,735,977 630,031,957,193 1,217,941,823,152 566,448,920,970
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 673,945,735,977 630,031,957,193 1,217,941,823,152 566,448,920,970
   4. Giá vốn hàng bán 616,499,327,438 579,294,532,729 1,135,545,051,366 523,340,442,216
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 57,446,408,539 50,737,424,464 82,396,771,786 43,108,478,754
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 492,770,108 1,937,864,583 8,591,791,980 6,229,905,314
   7. Chi phí tài chính 22,015,451,236 17,889,708,819 30,065,331,915 18,528,918,579
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 21,629,776,260 16,222,023,404 24,648,017,143 18,227,399,775
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 28,572,996
   9. Chi phí bán hàng 17,164,811 688,988,289 239,062,699 141,896,669
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,761,533,269 19,611,392,831 29,476,550,715 16,738,146,443
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 16,145,029,331 14,513,772,104 31,207,618,437 13,929,422,377
   12. Thu nhập khác 1,977,140,170 532,989,215 8,589,100,491 1,232,771,999
   13. Chi phí khác 1,374,710,100 403,134,011 3,920,278,769 313,396,335
   14. Lợi nhuận khác 602,430,070 129,855,204 4,668,821,722 919,375,664
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,747,459,401 14,643,627,308 35,876,440,159 14,848,798,041
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,664,385,118 3,503,426,137 7,253,371,024 3,334,086,669
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,083,074,283 11,140,201,171 28,623,069,135 11,514,711,372
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -56,261,184 190,756,242 6,334,781,244 842,360,080
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 13,139,335,467 10,949,444,929 22,288,287,891 10,672,351,292
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 629 525 1,050 456
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức