Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 8,254,504,507,599 8,050,298,505,590 7,083,214,287,290 8,408,107,523,025
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 44,157,150,630 189,341,108,610 19,560,810,471 198,157,596,266
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,620,423,393,664 1,987,986,155,701 2,032,700,657,603 2,356,698,906,182
4. Hàng tồn kho 6,561,816,578,178 5,865,813,659,699 5,023,965,412,184 5,846,362,872,978
5. Tài sản ngắn hạn khác 28,107,385,127 7,157,581,580 6,987,407,032 6,888,147,599
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 3,187,616,456,899 3,007,127,697,526 2,952,927,518,444 2,960,841,748,540
1. Các khoản phải thu dài hạn 1,269,394,870,900 1,218,785,810,900 1,158,922,694,555 1,158,922,694,555
2. Tài sản cố định 14,057,075,895 10,533,573,446 16,286,190,561 17,566,494,258
3. Bất động sản đầu tư 195,263,915,143 81,803,718,760 81,449,652,896 81,050,226,872
4. Tài sản dở dang dài hạn 774,128,668,834 772,508,399,839 773,674,425,336 775,214,408,129
5. Đầu tư tài chính dài hạn 416,738,173 1,149,626,686
6. Tài sản dài hạn khác 934,771,926,127 923,496,194,581 922,177,816,923 926,938,298,040
     Tổng cộng tài sản 11,442,120,964,498 11,057,426,203,116 10,036,141,805,734 11,368,949,271,565
     I - NỢ PHẢI TRẢ 8,227,830,952,103 7,545,416,025,972 6,384,836,591,311 7,635,844,290,649
1. Nợ ngắn hạn 1,428,488,270,603 791,599,019,356 746,776,562,535 688,386,261,873
2. Nợ dài hạn 6,799,342,681,500 6,753,817,006,616 5,638,060,028,776 6,947,458,028,776
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 3,214,290,012,395 3,512,010,177,144 3,651,305,214,423 3,733,104,980,916
I. Vốn chủ sở hữu 3,214,290,012,395 3,512,010,177,144 3,651,305,214,423 3,733,104,980,916
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 11,442,120,964,498 11,057,426,203,116 10,036,141,805,734 11,368,949,271,565