Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Gas Đô Thị (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 97,228,262,255 90,329,292,470 119,822,492,417 112,741,703,810
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 18,816,512
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 97,228,262,255 90,310,475,958 119,822,492,417 112,741,703,810
   4. Giá vốn hàng bán 89,685,245,877 84,092,215,066 112,773,386,842 106,744,055,355
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 7,543,016,378 6,218,260,892 7,049,105,575 5,997,648,455
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 687,819,730 734,180,574 909,234,076 813,859,164
   7. Chi phí tài chính 298,351,882 324,000,000 295,691,672 315,000,000
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 298,351,882 324,000,000 295,691,672 300,000,000
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 3,307,205,797 2,561,923,729 2,929,218,363 3,349,844,780
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,110,275,612 4,018,756,670 3,045,153,652 4,237,647,798
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 515,002,817 47,761,067 1,688,275,964 -1,090,984,959
   12. Thu nhập khác 512,741,461 75,048,511
   13. Chi phí khác 32,390,282 31,568,931 69,866,943 30,884,066
   14. Lợi nhuận khác 480,351,179 -31,568,931 5,181,568 -30,884,066
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 995,353,996 16,192,136 1,693,457,532 -1,121,869,025
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 995,353,996 16,192,136 1,693,457,532 -1,121,869,025
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 995,353,996 16,192,136 1,693,457,532 -1,121,869,025
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 50 87 -62
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức