Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Xây lắp điện 1 (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,991,189,086,624 3,131,207,777,266 2,145,676,751,179 1,477,928,426,506
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 2,991,189,086,624 3,131,207,777,266 2,145,676,751,179 1,477,928,426,506
   4. Giá vốn hàng bán 2,740,582,364,017 2,816,485,985,069 1,745,723,913,680 1,127,969,301,800
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 250,606,722,607 314,721,792,197 399,952,837,499 349,959,124,706
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 15,957,502,565 16,538,628,156 16,134,058,097 15,227,935,016
   7. Chi phí tài chính 78,699,601,018 83,026,512,867 137,394,586,293 121,079,960,431
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 77,514,737,588 82,496,305,776 92,829,178,325 111,543,773,506
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 38,462,294,150 20,083,715,642 11,513,901,380 6,354,586,599
   9. Chi phí bán hàng 18,098,629,725 6,195,078,239 22,854,727,696 5,593,694,314
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 65,708,925,270 61,987,787,084 54,799,998,193 49,241,637,723
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 142,519,363,309 200,134,757,805 212,551,484,794 195,626,353,853
   12. Thu nhập khác 16,415,732,036 1,073,801,696 7,492,005,074 759,800,347
   13. Chi phí khác 1,722,933,366 13,785,728,781 19,691,959,590 12,473,120,485
   14. Lợi nhuận khác 14,692,798,670 -12,711,927,085 -12,199,954,516 -11,713,320,138
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 157,212,161,979 187,422,830,720 200,351,530,278 183,913,033,715
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 44,558,163,608 -29,436,098,599 5,041,524,740 7,272,506,262
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -32,064,663,504 60,455,314,534 9,355,707,937 -2,849,943,163
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 144,718,661,875 156,403,614,785 185,954,297,601 179,490,470,616
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 14,092,605,415 12,521,540,804 44,893,288,599 46,460,348,192
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 130,626,056,460 143,882,073,981 141,061,009,002 133,030,122,424
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 566
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức