Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Xây lắp điện 1 (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,589,943,067,751 1,132,352,131,640 1,507,247,763,694 1,285,719,366,883
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,589,943,067,751 1,132,352,131,640 1,507,247,763,694 1,285,719,366,883
   4. Giá vốn hàng bán 1,233,557,446,659 905,849,995,081 1,351,357,671,138 1,103,151,349,614
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 356,385,621,092 226,502,136,559 155,890,092,556 182,568,017,269
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 7,606,451,444 7,137,672,584 6,223,892,443 4,270,636,288
   7. Chi phí tài chính 37,824,632,532 35,447,601,357 40,016,824,902 32,912,679,599
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 37,624,571,989 35,361,337,747 39,977,117,422 32,912,679,599
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 743,832,443 234,951,312 1,115,676,947
   9. Chi phí bán hàng 28,110,934,097 16,690,323,116 6,669,667,371 7,370,324,540
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 42,015,357,530 34,148,990,371 54,629,457,488 44,530,252,458
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 256,784,980,820 147,587,845,611 61,913,712,185 102,025,396,960
   12. Thu nhập khác 10,883,187,151 9,582,498,104 15,051,182,036 100,597,310
   13. Chi phí khác 2,148,893,768 491,769,171 1,130,296,450 228,325,701
   14. Lợi nhuận khác 8,734,293,383 9,090,728,933 13,920,885,586 -127,728,391
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 265,519,274,203 156,678,574,544 75,834,597,771 101,897,668,569
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 40,497,968,988 19,040,150,747 19,341,332,739 10,568,795,960
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2,040,295,656 -250,161,147 -693,200,964 -493,351,716
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 222,981,009,559 137,888,584,944 57,186,465,996 91,822,224,325
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 7,914,470,465 6,879,367,359 6,297,716,803 4,253,480,069
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 215,066,539,094 131,009,217,585 50,888,749,193 87,568,744,256
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 660
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức