Kết quả hoạt động kinh doanh / Tổng Công ty Dầu Việt Nam - CTCP (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 13,424,583,072,464 12,615,719,525,643 20,039,226,584,447 23,289,504,089,933
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3,744,049,252 3,532,869,998 3,924,773,424 1,343,260,250
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 13,420,839,023,212 12,612,186,655,645 20,035,301,811,023 23,288,160,829,683
   4. Giá vốn hàng bán 12,593,332,245,652 12,039,137,706,161 19,028,455,838,965 22,244,857,202,721
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 827,506,777,560 573,048,949,484 1,006,845,972,058 1,043,303,626,962
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 107,552,949,514 103,787,526,005 104,283,825,229 133,124,451,834
   7. Chi phí tài chính 53,803,311,529 53,523,470,000 48,973,873,675 62,350,132,302
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 40,143,937,966 42,017,803,052 32,956,878,564 43,734,893,386
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 33,041,996,432 4,146,032,204 20,155,038,945 599,039,741
   9. Chi phí bán hàng 443,126,423,776 395,830,063,761 561,098,669,605 523,533,019,320
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 147,575,813,809 167,650,941,000 206,636,548,966 238,084,316,426
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 323,596,174,392 63,978,032,932 314,575,743,986 353,059,650,489
   12. Thu nhập khác 14,094,327,467 16,972,715,960 10,251,555,344 10,636,638,343
   13. Chi phí khác 10,682,222,007 508,943,134 6,888,543,741 10,647,741,760
   14. Lợi nhuận khác 3,412,105,460 16,463,772,826 3,363,011,603 -11,103,417
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 327,008,279,852 80,441,805,758 317,938,755,589 353,048,547,072
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 55,523,439,261 26,030,807,286 62,045,065,400 65,853,703,398
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -486,709,859 -2,159,117,928 1,554,614,020 4,291,118,166
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 271,971,550,450 56,570,116,400 254,339,076,169 282,903,725,508
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 54,222,169,752 13,533,062,254 52,625,154,965 64,275,943,249
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 217,749,380,698 43,037,054,146 201,713,921,204 218,627,782,259
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 211 42 195 211
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức